Liasi (Vietnam) Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LIASI (VIệT NAM)

103
进口笔数
228
出口笔数
$4.99M
进口金额
$12.40M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.2K · 1 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-01进口 $291.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $568.4K · 9 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $690.3K · 5 笔出口 $123.8K · 4 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.5K · 5 笔出口 $359.3K · 12 笔2025-04进口 $140.0K · 3 笔出口 $262.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 29 笔2025-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $456.7K · 14 笔2025-07进口 $54.7K · 2 笔出口 $217.9K · 5 笔2025-08进口 $90.0K · 2 笔出口 $219.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 8 笔2025-10进口 $126.3K · 5 笔出口 $623.4K · 13 笔2025-11进口 $714.3K · 5 笔出口 $3.97M · 23 笔2025-12进口 $258.9K · 13 笔出口 $168.6K · 16 笔2026-01进口 $361.3K · 11 笔出口 $538.1K · 14 笔2026-02进口 $46.8K · 2 笔出口 $131.7K · 7 笔2026-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $610.8K · 21 笔2026-04进口 $69.8K · 1 笔出口 $1.75M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.2K · 1 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-01进口 $291.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $568.4K · 9 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $690.3K · 5 笔出口 $123.8K · 4 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.5K · 5 笔出口 $359.3K · 12 笔2025-04进口 $140.0K · 3 笔出口 $262.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 29 笔2025-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $456.7K · 14 笔2025-07进口 $54.7K · 2 笔出口 $217.9K · 5 笔2025-08进口 $90.0K · 2 笔出口 $219.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 8 笔2025-10进口 $126.3K · 5 笔出口 $623.4K · 13 笔2025-11进口 $714.3K · 5 笔出口 $3.97M · 23 笔2025-12进口 $258.9K · 13 笔出口 $168.6K · 16 笔2026-01进口 $361.3K · 11 笔出口 $538.1K · 14 笔2026-02进口 $46.8K · 2 笔出口 $131.7K · 7 笔2026-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $610.8K · 21 笔2026-04进口 $69.8K · 1 笔出口 $1.75M · 21 笔

工商档案

企业注册号0316057732
企查查编码QVNYQA2BNC
成立日期2019-12-07
联系地址Số 33 Đường Ỷ Lan, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LIASI (VIỆT NAM)
企业英文名称LIASI (VIETNAM) ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话02839760888
邮箱vnliasi@liasi.com.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本348.435亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
902620压力测量仪
400811泡沫橡胶板
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
848130止回阀
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
730630焊接钢管
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
902620压力测量仪
730890其他钢铁结构体
853620自动断路器
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$4.99M
中国台湾1$2.3K
德国1$1.0K
瑞士1$401

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南228$12.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xanadu International Trade Co., Ltd.中国103$4.99M阀门龙头、电力控制板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南123$10.85M处理器及控制器、其他电子IC
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南70$1.31M通信设备零件、瓦楞纸箱
WISTRON ADVANCED MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD.越南5$69.7K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南18$60.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南8$57.2K其他电子IC、其他塑料制品
CONG TY TNHH WISTRON ADVANCED MATERIALS (VIET NAM)越南4$52.5K铝制结构体及部件、金属增强橡胶管
CONG TY TNHH WISTRON ADVANCED MATERIALS (VIET NAM)1$2.0K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07阀门龙头SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$534
2026-04-07阀门龙头SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$119
2026-04-07阀门龙头SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$253
2026-04-07硫化橡胶管SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$101
2026-04-07泡沫橡胶板SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$1.3K
2026-04-071000伏以下插头插座SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-07阀门龙头SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$322
2026-04-07阀门龙头SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$322
2026-04-07泡沫橡胶板SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$25.4K
2026-04-07万用表SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$1.2K

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铜绕组线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$25.9K
2026-04-23绝缘电线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$356
2026-04-23铜绕组线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$684
2026-04-23铜绕组线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$684
2026-04-23绝缘电线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-04-23绝缘电线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$345
2026-04-23绝缘电线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-23绝缘电线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$288
2026-04-23铜绕组线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$284
2026-04-23绝缘电线WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$29.6K

相关企业 · 同类产品

Liasi (Vietnam) Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →