TMC Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TMC
46
进口笔数
0
出口笔数
$484.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001744034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WC5TFJ |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 113/44/13/7 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TMC |
| 企业英文名称 | TMC Import-Export Company MTV limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113/44/13/7 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84849991312 |
| 邮箱 | lamthiminhthu.bmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $484.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $193.5K | 其他塑料建材、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $163.0K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $115.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $302 |
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-12-05 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $587 |
| 2025-12-01 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 其他塑料建材 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |