Kim Hoan NTO Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 半制银

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KIM HOàN NTO

150
进口笔数
13
出口笔数
$6.59M
进口金额
$82.8K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-25
最近出口
26
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.5K · 5 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $856 · 1 笔2024-11进口 $113.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $195.7K · 7 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.7K · 5 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-07进口 $318.2K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-08进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.8K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $524.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $434.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $527.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $273.6K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $582.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $169.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $304.0K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.5K · 5 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $856 · 1 笔2024-11进口 $113.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $195.7K · 7 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.7K · 5 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-07进口 $318.2K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-08进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.8K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $524.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $434.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $527.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $273.6K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $582.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $169.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $304.0K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316135691
企查查编码QVN6FYN1EQ
成立日期2020-02-11
联系地址261/37/21A Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KIM HOÀN NTO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址261/37/21A Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0989218860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710692半制银
382499其他化学制剂
740721黄铜条杆
740729铜合金条杆
284390其他贵金属化合物
340290工业清洁制剂
810890其他钛制品
740321未锻造黄铜
740329其他铜合金
711011铂未锻造/粉末

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
630590纺织包装袋
680430手工磨刀石
710692半制银
845620超声波机床
851580其他焊接机
853929其他白炽灯
340290工业清洁制剂
810890其他钛制品
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士27$3.45M
美国64$2.51M
中国25$178.8K
中国香港4$136.7K
意大利12$123.8K
泰国16$117.1K
德国2$43.5K
斯威士兰1$19.4K
以色列1$4.6K
奥地利1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$79.7K
泰国3$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pino Aliprandini S.A.瑞士27$3.45M其他化学制剂、其他贵金属化合物
UNITED PRECIOUS METAL REFINING, INC.美国53$2.46M未锻造银、半制银
Heraeus美国4$136.7K金化合物、其他铜合金
Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.越南14$103.1K可玻化搪瓷、其他化学制剂
Masterix S.r.l.意大利7$88.0K注塑机、人造蜡
Elettrolaser S.r.l.意大利4$35.1K其他焊接机、焊接机零件
Shenzhen Zhaoxinyuan Electronics Co., Ltd.中国3$33.3K静止变流器、650kVA以下液体变压器
Fuzhou TDRForce Technology Co., Ltd.中国3$28.9K750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
KYG Machinery Ltd.中国4$28.3K喷砂机、手工工具零件
Horizon Metals Inc.美国7$27.9K未锻造黄铜、其他铜合金

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南7$69.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.越南3$8.9K手工磨刀石、工业清洁制剂
Inahvina Co., Ltd.越南3$4.0K人造宝石、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$73
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$73
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61
2026-07-27其他化学制剂Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$61

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25电镀设备Inahvina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-25其他钛制品Inahvina Co., Ltd.越南$77
2026-03-20其他化学制剂Inahvina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-20其他化学制剂Inahvina Co., Ltd.越南$69
2026-03-19其他化学制剂Inahvina Co., Ltd.越南$69
2026-03-19其他化学制剂Inahvina Co., Ltd.越南$1.1K
2025-09-17半制银Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2025-07-26半制银Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$7.3K
2025-07-22静止变流器Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$170
2025-07-22混合机Eurotecniche (Thailand) Co., Ltd.泰国$80

相关企业 · 同类产品

Kim Hoan NTO Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →