Hameco Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,574 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hameco Hưng Yên
530
进口笔数
1,574
出口笔数
$12.98M
进口金额
$39.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900239094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6UAM0R |
| 成立日期 | 2005-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAMECO HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HAMECO HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842435567082 |
| 邮箱 | dauhagiang@orbe.com.vn |
| 传真 | +842435567083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 611692 | 棉手套 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 326 | $11.49M |
| 中国台湾 | 64 | $925.1K |
| 日本 | 27 | $330.5K |
| 越南 | 64 | $105.7K |
| 德国 | 34 | $62.1K |
| 西班牙 | 12 | $34.9K |
| 菲律宾 | 8 | $11.7K |
| 泰国 | 8 | $11.5K |
| 中国香港 | 1 | $6.3K |
| 法国 | 2 | $204 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,383 | $31.35M |
| 德国 | 72 | $4.38M |
| 法国 | 63 | $3.10M |
| 日本 | 18 | $197.0K |
| 荷兰 | 8 | $183.6K |
| 智利 | 3 | $113.3K |
| 加拿大 | 6 | $84.6K |
| 西班牙 | 3 | $79.1K |
| 英国 | 4 | $30.7K |
| 中国 | 3 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 207 | $7.45M | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
| Jinan Zhongda Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.05M | 处理纺织物、染色合成针织布 |
| Eastar SCM Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 35 | $797.8K | 染色聚酯布、非玻陶绝缘体 |
| NAM LIONG GLOBAL CORP ORATION TAINAN BRANCH | 中国台湾 | 41 | $598.8K | 染色合成针织布、泡沫橡胶板 |
| Morito Apparel Co., Ltd. | 越南 | 27 | $330.5K | 扣件及零件、塑料衣着附件 |
| BOA TECHNOLOGY INC | 中国香港 | 18 | $162.0K | 其他塑料制品、合成纤维绳 |
| Bort GmbH | 德国 | 30 | $61.8K | 印刷标签、矫形器具 |
| Rapid Aid Corp | 越南 | 13 | $42.7K | 其他泡沫塑料、其他化学制剂 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.3K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $10.3K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 1,195 | $27.31M | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Bort GmbH | 德国 | 61 | $4.30M | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 198 | $3.33M | 其他毯子、棉毯 |
| Thuasne | 法国 | 63 | $3.10M | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Skil Care Corporation | 美国 | 16 | $333.3K | 矫形器具、其他塑料制品 |
| E Bacsi Imports, LLC | 美国 | 16 | $231.1K | 矫形器具 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 18 | $197.0K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Fento Knee Protection B.V. | 荷兰 | 7 | $143.1K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Thuasne Deutschland GmbH | 德国 | 12 | $118.1K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Medline Canada Corp. | 加拿大 | 7 | $107.0K | 矫形器具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理针织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-29 | 橡胶处理针织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $943 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-29 | 冷轧合金钢 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-29 | 冷轧合金钢 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $508 |
出口(共 1,574)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $531 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $954 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $455 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $455 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $448 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 发泡床垫 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $851 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $1.0K |