Hameco Hung Yen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,746 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hameco Hưng Yên

566
进口笔数
1,746
出口笔数
$13.88M
进口金额
$43.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-14
最近出口
46
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-11进口 $430.2K · 19 笔出口 $1.12M · 48 笔2023-12进口 $328.3K · 11 笔出口 $826.3K · 39 笔2024-01进口 $327.7K · 14 笔出口 $1.21M · 54 笔2024-02进口 $282.3K · 9 笔出口 $769.7K · 37 笔2024-03进口 $371.3K · 15 笔出口 $1.07M · 48 笔2024-04进口 $472.7K · 23 笔出口 $1.07M · 51 笔2024-05进口 $550.8K · 23 笔出口 $1.07M · 43 笔2024-06进口 $324.0K · 11 笔出口 $1.08M · 38 笔2024-07进口 $669.2K · 19 笔出口 $1.08M · 39 笔2024-08进口 $561.9K · 17 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-09进口 $277.3K · 10 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-10进口 $368.6K · 17 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-11进口 $589.9K · 16 笔出口 $771.8K · 28 笔2024-12进口 $225.1K · 13 笔出口 $988.9K · 31 笔2025-01进口 $254.9K · 9 笔出口 $998.5K · 55 笔2025-02进口 $310.6K · 14 笔出口 $876.0K · 36 笔2025-03进口 $528.3K · 14 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-04进口 $202.6K · 13 笔出口 $1.27M · 39 笔2025-05进口 $298.5K · 15 笔出口 $1.30M · 51 笔2025-06进口 $158.0K · 11 笔出口 $1.37M · 52 笔2025-07进口 $189.0K · 14 笔出口 $882.2K · 45 笔2025-08进口 $206.0K · 11 笔出口 $1.10M · 43 笔2025-09进口 $189.7K · 10 笔出口 $964.4K · 31 笔2025-10进口 $383.1K · 15 笔出口 $740.6K · 35 笔2025-11进口 $318.3K · 11 笔出口 $1.09M · 41 笔2025-12进口 $312.6K · 11 笔出口 $1.27M · 57 笔2026-01进口 $454.7K · 15 笔出口 $1.27M · 50 笔2026-02进口 $43.3K · 4 笔出口 $653.1K · 33 笔2026-03进口 $186.3K · 12 笔出口 $1.20M · 54 笔2026-04进口 $874.5K · 14 笔出口 $940.0K · 53 笔2026-05进口 $268.7K · 12 笔出口 $809.9K · 33 笔2026-06进口 $302.7K · 12 笔出口 $1.26M · 50 笔2026-07进口 $330.2K · 11 笔出口 $1.38M · 51 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-11进口 $430.2K · 19 笔出口 $1.12M · 48 笔2023-12进口 $328.3K · 11 笔出口 $826.3K · 39 笔2024-01进口 $327.7K · 14 笔出口 $1.21M · 54 笔2024-02进口 $282.3K · 9 笔出口 $769.7K · 37 笔2024-03进口 $371.3K · 15 笔出口 $1.07M · 48 笔2024-04进口 $472.7K · 23 笔出口 $1.07M · 51 笔2024-05进口 $550.8K · 23 笔出口 $1.07M · 43 笔2024-06进口 $324.0K · 11 笔出口 $1.08M · 38 笔2024-07进口 $669.2K · 19 笔出口 $1.08M · 39 笔2024-08进口 $561.9K · 17 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-09进口 $277.3K · 10 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-10进口 $368.6K · 17 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-11进口 $589.9K · 16 笔出口 $771.8K · 28 笔2024-12进口 $225.1K · 13 笔出口 $988.9K · 31 笔2025-01进口 $254.9K · 9 笔出口 $998.5K · 55 笔2025-02进口 $310.6K · 14 笔出口 $876.0K · 36 笔2025-03进口 $528.3K · 14 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-04进口 $202.6K · 13 笔出口 $1.27M · 39 笔2025-05进口 $298.5K · 15 笔出口 $1.30M · 51 笔2025-06进口 $158.0K · 11 笔出口 $1.37M · 52 笔2025-07进口 $189.0K · 14 笔出口 $882.2K · 45 笔2025-08进口 $206.0K · 11 笔出口 $1.10M · 43 笔2025-09进口 $189.7K · 10 笔出口 $964.4K · 31 笔2025-10进口 $383.1K · 15 笔出口 $740.6K · 35 笔2025-11进口 $318.3K · 11 笔出口 $1.09M · 41 笔2025-12进口 $312.6K · 11 笔出口 $1.27M · 57 笔2026-01进口 $454.7K · 15 笔出口 $1.27M · 50 笔2026-02进口 $43.3K · 4 笔出口 $653.1K · 33 笔2026-03进口 $186.3K · 12 笔出口 $1.20M · 54 笔2026-04进口 $874.5K · 14 笔出口 $940.0K · 53 笔2026-05进口 $268.7K · 12 笔出口 $809.9K · 33 笔2026-06进口 $302.7K · 12 笔出口 $1.26M · 50 笔2026-07进口 $330.2K · 11 笔出口 $1.38M · 51 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900239094
企查查编码QVNS6UAM0R
成立日期2005-06-02
联系地址Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAMECO HƯNG YÊN
企业英文名称HAMECO HUNG YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842435567082
邮箱dauhagiang@orbe.com.vn
传真+842435567083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
590310PVC涂层织物
600122毛圈织物
392690其他塑料制品
590691橡胶处理针织物
732690其他钢铁制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
480300纤维素卫生纸卷
590700处理纺织物
580190其他簇绒织物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902110矫形器具
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
630532人造纺织袋
611692棉手套
901720绘图仪器
621710其他服装配件
940421发泡床垫
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国347$12.31M
中国台湾69$974.7K
日本30$358.0K
越南68$108.5K
德国34$62.1K
西班牙13$39.1K
菲律宾9$12.6K
泰国8$11.5K
中国香港1$6.3K
法国3$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,542$34.19M
德国75$4.53M
法国72$3.53M
日本19$209.6K
荷兰8$183.6K
智利3$113.3K
加拿大6$84.6K
西班牙3$79.1K
英国4$30.7K
中国3$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd.中国187$6.45M窄幅弹性织物、毛圈织物
Jinan Zhongda Textile Technology Co., Ltd.中国43$3.31M处理纺织物、染色合成针织布
Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国31$1.51M窄幅弹性织物、PVC涂层织物
Eastar SCM Shanghai Co., Ltd.中国36$822.7K染色聚酯布、非玻陶绝缘体
NAM LIONG GLOBAL CORP ORATION TAINAN BRANCH中国台湾44$624.9K染色合成针织布、泡沫橡胶板
Morito Apparel Co., Ltd.中国30$358.0K扣件及零件、金属钩环
BOA TECHNOLOGY INC中国香港18$162.0K其他塑料制品、合成纤维绳
Bort GmbH德国30$61.8K矫形器具、印刷标签
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南16$11.3K塑料衣着附件、其他塑料制品
Nifco Vietnam Ltd.越南16$10.8K其他塑料制品、塑料衣着附件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, L.P.美国1,312$30.10M卫生用品、塑料家用制品
Bort GmbH德国64$4.45M矫形器具、其他纺织制品
Thuasne法国72$3.53M矫形器具、其他纺织制品
Medline Industries, Inc.美国198$3.33M塑料家用制品、其他医疗器具
Skil Care Corporation美国16$333.3K矫形器具、其他塑料制品
E Bacsi Imports, LLC美国17$251.3K矫形器具
Tamurakoma & Co., Ltd.越南19$209.6K化纤针织服装、棉针织服装
Thuasne Deutschland GmbH德国12$118.1K其他纺织制品、其他塑料制品
E BAC SI IMPORTS LLC美国18$0矫形器具
SKIL-CARE CORPORATION美国17$0矫形器具、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纺织制品Thuasne法国$6
2026-07-30亚麻布<85%Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-30窄幅弹性织物Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$552
2026-07-30增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-3070-150克非织造布Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30窄幅弹性织物Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$378
2026-07-30窄幅弹性织物Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$189
2026-07-30窄幅弹性织物Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$14.5K
2026-07-30毛圈织物Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30窄幅弹性织物Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$182

出口(共 1,746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-14其他医疗器具MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-10-14其他医疗器具MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-10-14其他医疗器具MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-10-14其他医疗器具MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-10-14其他医疗器具MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-10-14其他医疗器具MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-10-14其他医疗器具MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-09-12矫形器具E BAC SI IMPORTS LLC美国$0
2026-09-04矫形器具E BAC SI IMPORTS LLC美国$0
2026-07-31矫形器具Medline Industries, L.P.美国$21.4K

相关企业 · 同类产品

Hameco Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →