Tam Phat Services & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Tam Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103967134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FAJY07 |
| 成立日期 | 2009-06-12 |
| 联系地址 | Số 150, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 150, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84437633768 |
| 邮箱 | thongtin@tamphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 瓷制卫生洁具、其他水泥制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $6.0K | 光伏组件、854140 |
| Shijiazhuang Qimeida Rubber Material Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shijiazhuang Qimeida Rubber Material Products Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shijiazhuang Qimeida Rubber Material Products Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2025-07-29 | 光伏组件 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-25 | 瓷制卫生洁具 | Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2023-08-25 | 瓷制卫生洁具 | Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-08-25 | 瓷制卫生洁具 | Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2023-08-25 | 瓷制卫生洁具 | Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2023-08-25 | 瓷制卫生洁具 | Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-08-25 | 瓷制卫生洁具 | Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2023-08-25 | 瓷制卫生洁具 | Kinghope (HK) Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | $9 |