MR CHI TECHNOLOGY CO., LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MR CHí
13
进口笔数
2
出口笔数
$689.0K
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312924832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8UGA0R |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | 9/46 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MR CHÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/46 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84937326999 |
| 邮箱 | mrchicoffee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $689.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $689.0K | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他食品制剂、食品香料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | 1 | $17.3K | 烘焙咖啡、3公斤以上红茶 | |
| KKV International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.5K | 烘焙咖啡、其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-01 | 其他食品制剂 | Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $80.9K |
| 2025-04-25 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80.9K |
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80.9K |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $39.8K |
| 2024-10-02 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2024-07-25 | 其他食品制剂 | Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $41.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 3公斤以上红茶 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $51 |
| 2026-01-28 | 烘焙咖啡 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $11.0K |
| 2026-01-28 | 烘焙咖啡 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $112 |
| 2026-01-28 | 3公斤以上红茶 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $51 |
| 2026-01-28 | 纸制餐具 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $269 |
| 2026-01-28 | 塑料家用制品 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $1.2K |
| 2026-01-28 | 塑料家用制品 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $712 |
| 2026-01-28 | 3公斤以上红茶 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $1.2K |
| 2026-01-28 | 塑料家用制品 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $50 |
| 2026-01-28 | 3公斤以上红茶 | CW CONCEPTS, LLC, DBA DRIP BEANS COFFE | — | $1.2K |