Massimo Zanetti Beverage Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MASSIMO ZANETTI BEVERAGE Việt Nam
10
进口笔数
465
出口笔数
$519.6K
进口金额
$19.96M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702252148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59FM24Y |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Lô B_6E11_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASSIMO ZANETTI BEVERAGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASSIMO ZANETTI BEVERAGE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_6E11_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842742221584 |
| 邮箱 | info@mzb.vn |
| 传真 | +842742221586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 641.3341亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $470.3K |
| 越南 | 1 | $39.3K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 哥伦比亚 | 1 | $2.2K |
| 巴西 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
| 洪都拉斯 | 1 | $835 |
| 瑞士 | 1 | $498 |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $374 |
| 泰国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 98 | $6.16M |
| 马来西亚 | 92 | $3.91M |
| 新加坡 | 74 | $3.25M |
| 柬埔寨 | 62 | $2.69M |
| 阿联酋 | 36 | $1.95M |
| 日本 | 49 | $829.3K |
| 马尔代夫 | 10 | $382.2K |
| 泰国 | 19 | $351.1K |
| 蒙古 | 4 | $157.9K |
| 越南 | 2 | $126.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $470.3K | 未焙炒咖啡 |
| Boncafe (Cambodia) Ltd. | 越南 | 1 | $39.3K | 烘焙咖啡 |
| Boncafe International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.4K | 其他非酒精饮料、咖啡提取物 |
| Syntegon Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Boncafe (Cambodia) Ltd. | 泰国 | 1 | $15 | 烘焙咖啡 |
| Boncafe (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6 | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONCAFE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 98 | $6.16M | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Boncafe (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 93 | $3.95M | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Boncafe International Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $3.25M | 烘焙咖啡、其他果仁制品 |
| Boncafe (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 62 | $2.69M | 烘焙咖啡、其他果仁制品 |
| Boncafe Middle East LLC | 阿联酋 | 36 | $1.95M | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Segafredo Zanetti Japan Inc. | 日本 | 49 | $829.3K | 烘焙咖啡 |
| Boncafe Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $382.2K | 烘焙咖啡 |
| Boncafe (Thailand) Ltd. | 泰国 | 19 | $351.1K | 其他果仁制品、烘焙咖啡 |
| The Culinary Exchange Inc. | 菲律宾 | 9 | $99.8K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| PT Bon Cafe Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $46.8K | 其他果仁制品、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2025-07-18 | 未焙炒咖啡 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $198.0K |
| 2025-05-21 | 未焙炒咖啡 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $198.0K |
| 2025-02-24 | 电力控制板 | SYNTEGON TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.6K |
| 2025-01-18 | 电力控制板 | SYNTEGON TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-01-18 | 其他橡胶带 | SYNTEGON TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 瑞士 | $498 |
| 2024-12-26 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (CAMBODIA) LTD | 泰国 | $15 |
| 2024-08-08 | 未焙炒咖啡 | Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | $74.3K |
| 2023-10-17 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (CAMBODIA) LTD. | 越南 | $39.3K |
出口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $55.8K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | Boncafe (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | Boncafe (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | Boncafe (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | Boncafe (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | Boncafe (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $263 |
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | BONCAFE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $163 |