HPC Investment & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP HPC
39
进口笔数
0
出口笔数
$194.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109086125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BGJK1X |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 141/214 Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HPC |
| 企业英文名称 | HPC INVESTMENT AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 71 ngách 6 ngõ 2 Đại Từ,Tổ 42, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0979668493 |
| 邮箱 | hpc.infovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $154.3K |
| 意大利 | 5 | $12.8K |
| 德国 | 3 | $9.8K |
| 印度 | 2 | $6.4K |
| 法国 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 4 | $3.6K |
| 瑞典 | 2 | $1.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $400 |
| 保加利亚 | 1 | $304 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Corrstone Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 滚子链、齿轮及变速器 |
| Anhui Sinoportland Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 非泡沫橡胶密封件、滚子链 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 床上被子、塑纺容器 |
| Shandong Zhangqiu Blower Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他气泵、其他风扇 |
| Reamor Industry Hong Kong Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| 0287b988f47b777a43cfd62cd00d7b38 | 2 | $8.7K | ||
| S.S. Instruments | 印度 | 2 | $6.4K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Hennlich GmbH | 德国 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| SEIM S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.8K | 旋转排量泵、其他印刷品 |
| Outer Electronic Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 液压气压阀门、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | OUTER ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | OUTER ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $907 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $907 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $598 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $598 |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG ZHANGQIU BLOWER CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG ZHANGQIU BLOWER CO LTD | 中国 | $5.3K |