Vietnam Helicopter Corporation
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
18
进口笔数
0
出口笔数
$166.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9XGGMK |
| 成立日期 | 1996-06-07 |
| 联系地址 | Số 172, Đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY TRỰC THĂNG VIỆT NAM - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN |
| 企业英文名称 | VIETNAM HELICOPTER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 172, Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 71102 - Hoạt động đo đạc bản đồ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842438521773 |
| 邮箱 | info@vnh.com.vn |
| 传真 | +842438521523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.98万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $166.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky One Airways Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $131.5K | 飞机零件、5000千瓦以下燃气轮机 |
| HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | 2 | $29.0K | 镍镉电池、铅酸蓄电池 |
| Credence Corp. Corporation | 印度 | 2 | $5.6K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 航空导航仪器 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $750 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $750 |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $900 |
| 2026-02-03 | 齿轮及变速器 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $750 |
| 2026-02-03 | 起动电机 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $900 |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2026-02-03 | 通信设备 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $750 |
| 2025-06-19 | 压力测量仪 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $400 |
| 2025-06-19 | 起动电机 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LTD | 印度 | $250 |