Thai Hoa General Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ TổNG HợP THáI HòA
8
进口笔数
0
出口笔数
$162.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110207582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV3BJ97 |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Dương Cốc, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÁI HÒA |
| 企业英文名称 | THAI HOA GENERAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904487998 |
| 邮箱 | thaihoa.gst.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820551 | 家用手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 6 | $140.6K |
| 阿根廷 | 1 | $12.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Montes S.A. | 智利 | 6 | $140.6K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Kaiken Chile S.A. | 阿根廷 | 1 | $12.1K | 2升以下静止葡萄酒、不锈钢家用制品 |
| Gawler Park Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $670 |
| 2024-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $1.3K |
| 2024-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $2.4K |
| 2024-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $2.8K |
| 2024-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $4.0K |
| 2024-06-11 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $1.3K |
| 2024-06-11 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $536 |
| 2024-06-11 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $1.6K |
| 2024-06-11 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $2.4K |
| 2024-06-11 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $8.0K |