SON THINH IMPORT & EXPORT TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XUấT NHậP KHẩU SơN THịNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$413.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317494005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBE093P |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | 90/2 Đường số 10, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU SƠN THỊNH |
| 企业英文名称 | SON THINH IMPORT AND EXPORT TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/2 Đường số 10, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84931550653 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $144.4K |
| 荷兰 | 2 | $76.6K |
| 德国 | 2 | $69.9K |
| 美国 | 2 | $47.0K |
| 韩国 | 2 | $32.0K |
| 西班牙 | 2 | $23.8K |
| 欧盟 | 2 | $14.5K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 以色列 | 2 | $710 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $284.2K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| HANJIN INTERMODAL AMERICA INC | 荷兰 | 2 | $76.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| HANJIN INTERMODAL AMERICA INC | 美国 | 2 | $47.2K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
| Shuei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 低密度聚乙烯、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他护发品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 西班牙 | $1.0K |
| 2025-02-26 | 皮肤清洁剂 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 日本 | $630 |
| 2025-02-26 | 其他护肤品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-02-26 | 其他护肤品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 欧盟 | $5.7K |
| 2025-02-26 | 其他芳香制剂 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-02-26 | 唇部化妆品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 意大利 | $859 |
| 2025-02-26 | 其他护肤品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $898 |
| 2025-02-26 | 洗发剂 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 日本 | $923 |
| 2025-02-26 | 其他护肤品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-02-26 | 其他护发品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 西班牙 | $1.6K |