MTVN Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 平型针织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTVN VIệT NAM
22
进口笔数
1
出口笔数
$543.5K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108091771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ5SYYA |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Số 30/89 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTT HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 03 – Nhà C8, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0911102366 |
| 邮箱 | mt.vn.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844720 | 平型针织机 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $543.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $191.5K | 鞋靴零件、非棉毛巾布 |
| Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.9K | 聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳 |
| Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $85.3K | 其他印刷机、平型针织机 |
| Zhuji Qingxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.7K | 圆型针织机、聚丙烯变形纱 |
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 非金属永磁体、阀门龙头 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vim Limited | 中国 | 1 | $4.6K | 其他橡塑机械、纺织处理机械 |
| Guangxi Zhongyuanda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 泡沫橡胶板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUJI HENGYUN IMPORT & EXPORT | 1 | $9.0K | 未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 未梳棉纱 | Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-01 | 其他橡塑机械 | Vim Limited | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 特种纱线 | Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $717 |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 特种纱线 | Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 包覆橡胶绳 | Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 未梳棉纱 | ZHUJI HENGYUN IMPORT & EXPORT | — | $9.0K |