MTVN Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 平型针织机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTVN VIệT NAM

24
进口笔数
1
出口笔数
$566.0K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-07进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-07进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108091771
企查查编码QVNHQ5SYYA
成立日期2017-12-19
联系地址Số 30/89 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTT HOLDING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ số 03 – Nhà C8, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0911102366
邮箱mt.vn.vnn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844720平型针织机
560410包覆橡胶绳
350691聚合物胶粘剂
844319其他印刷机
845221工业自动缝纫机
520514未梳棉纱
540244合成单丝纱
732690其他钢铁制品
844819辅助机械
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
520514未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$566.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国9$214.0K鞋靴零件、非棉毛巾布
Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd.中国6$161.9K聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳
Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.加拿大1$85.3K其他印刷机、平型针织机
Zhuji Qingxuan Trading Co., Ltd.中国3$65.7K圆型针织机、聚丙烯变形纱
Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd.中国1$17.1K非金属永磁体、阀门龙头
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国2$14.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vim Limited中国1$4.6K其他橡塑机械、纺织处理机械
Guangxi Zhongyuanda Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$3.5K泡沫橡胶板、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHUJI HENGYUN IMPORT & EXPORT1$9.0K未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27聚合物胶粘剂Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-27工业自动缝纫机Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-27平型针织机Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$15.8K
2026-07-27聚合物胶粘剂Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-27其他风扇Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$270
2026-06-25未梳棉纱Zhuji Hengyun Import & Export Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-01其他橡塑机械Vim Limited中国$4.6K
2026-04-29聚合物胶粘剂Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$6.8K
2026-04-29其他钢铁制品Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$800
2026-04-29聚合物胶粘剂Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd.中国$6.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22未梳棉纱ZHUJI HENGYUN IMPORT & EXPORT—$9.0K

相关企业 · 同类产品

MTVN Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →