Chang Bao Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,942 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chang Bao Việt Nam
1,248
进口笔数
8,942
出口笔数
$29.61M
进口金额
$85.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-09
最近出口
112
供应商数
170
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702389791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASXQNB9 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Lô A10 (khu A4), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANG BAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHANG BAO VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A10 (khu A4), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743554323 |
| 邮箱 | groupmung.ktd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 898.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,230 | $29.57M |
| 越南 | 8 | $40.3K |
| 印度 | 3 | $190 |
| 马来西亚 | 6 | $155 |
| 美国 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8,613 | $80.76M |
| 波多黎各 | 186 | $2.19M |
| 印度 | 77 | $1.43M |
| 阿根廷 | 12 | $161.1K |
| 洪都拉斯 | 13 | $124.2K |
| 越南 | 15 | $64.5K |
| 多米尼加 | 5 | $52.8K |
| 南非 | 4 | $49.8K |
| 加拿大 | 5 | $48.9K |
| 厄瓜多尔 | 3 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Qidian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.69M | 750W以下直流电机、家具配件 |
| Jiangsu Taizhou Longxin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 105 | $2.67M | 汽车座椅零件、贱金属铰链 |
| Haining Jintao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.44M | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 117 | $2.43M | 毛圈织物、聚氨酯纺织物 |
| Jiangsu Ahem Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.83M | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Emomo Tech (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.65M | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
| Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.32M | 750W以下直流电机、汽车座椅零件 |
| Remacro Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $990.3K | 家具配件、塑料包装箱 |
| Golden Crown Textiles Co., Ltd. | 中国 | 44 | $777.6K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Nantong Tenchown Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $611.8K | 塑料配件、家具配件 |
下游采购商(共 170)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever Richful Enterprise Ltd. | 美国 | 4,292 | $47.50M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Beyond Perfection Co., Ltd. | 美国 | 1,469 | $19.20M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| FOREVER RICHFUL ENTERPRISE LTD | 塞舌尔 | 1,260 | $10.90M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| BEYOND PERFECTION CO., LTD | 塞舌尔 | 332 | $3.48M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Forever Richful Enterprise Ltd. | 波多黎各 | 108 | $1.35M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Beyond Perfection Co., Ltd. | 波多黎各 | 51 | $568.0K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| New Classic Home Furnishings | 美国 | 132 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | 122 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| STANDARD FURNITURE MANUFACTURING CO | 美国 | 106 | $0 | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| EMPRESAS BERRIOS INC | 美国 | 86 | $0 | 冷藏冷冻组合机、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属框架软垫椅 | Global Furniture USA, Inc. | 越南 | $125 |
| 2026-07-31 | 软垫木座椅 | Global Furniture USA, Inc. | 越南 | $175 |
| 2026-07-31 | 雪尼尔织物 | Hangzhou Ashley Textile & Furnishing Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | Golden Crown Textiles Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | Golden Crown Textiles Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 汽车座椅零件 | Jiangsu Ahem Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 家具配件 | PROTECH INDUSTRY LIMITED | 中国 | $14.5K |
| 2026-07-31 | 汽车座椅零件 | Jiangsu Ahem Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 家具配件 | PROTECH INDUSTRY LIMITED | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 汽车座椅零件 | Jiangsu Ahem Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 8,942)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | FREIGHT COLLECT | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |