KTNC Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT KTNC
31
进口笔数
0
出口笔数
$167.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110530634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQH0UQM |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | Số 5 Ngõ 124/25 Đường Do Nha, Tổ dân phố 1 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KTNC |
| 企业英文名称 | KTNC TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngõ 124/25 Đường Do Nha, Tổ dân phố 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976421216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $167.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Aurora Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Flowinn (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $33.5K | 阀门零件、单相交流电机 |
| Taizhou Tonhe Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 阀门龙头、减压阀 |
| Tongling Tianhai Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Hoocon Automation Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 37.5瓦以下电机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | FLOWINN (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | FLOWINN (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | FLOWINN (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | FLOWINN (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-14 | 钢铁软管 | HEBEI AURORA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 钢铁软管 | HEBEI AURORA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 止回阀 | HEBEI AURORA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | HEBEI AURORA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | HEBEI AURORA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | HEBEI AURORA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $147 |