An Nguyen Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậPKHẩU AN NGUYêN
308
进口笔数
0
出口笔数
$6.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300803663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD8G403 |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Lô 5, đường Trần Quang Khải, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN IMPORT - EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0962861992 |
| 邮箱 | xnkannguyenlc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 308 | $6.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 136 | $2.78M | 糖果、其他鲜切花 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.22M | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.15M | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $248.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $234.5K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 26 | $201.8K | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.3K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-28 | 糖果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 糖果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |