Nam Ha Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà
153
进口笔数
0
出口笔数
$35.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600206147-039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJM5GS8 |
| 成立日期 | 2000-07-24 |
| 联系地址 | Số 423 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 423 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02438562166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300431 | 胰岛素药品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 43 | $15.09M |
| 中国 | 68 | $9.75M |
| 爱尔兰 | 7 | $7.95M |
| 韩国 | 15 | $1.48M |
| 印度 | 16 | $1.07M |
| 美国 | 1 | $272.2K |
| 加拿大 | 2 | $40 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scigen Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $14.09M | 胰岛素药品、激素抗生素药品 |
| Pharma Aid Warenhandelsgesellschaft mbH | 爱尔兰 | 7 | $7.95M | 其他零售药品 |
| Shandong Hongjitang Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $4.74M | 其他零售药品、粘土及膨润土 |
| Zhejiang Kanglidi Medical Articles Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.33M | 医用粘性敷料、瓦楞纸箱 |
| Incontech Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.28M | 其他食品制剂、胰岛素药品 |
| Saint Corp. Oration | 韩国 | 11 | $1.16M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MICRO LABS LIMITED | 印度 | 14 | $1.06M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharma Aid Warenhandelsgesellschaft mbH | 韩国 | 3 | $266.6K | 其他零售药品 |
| Shenzhen GLD Biotechnology Ltd. | 中国 | 5 | $27.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.7K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 乙酸及盐类 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-29 | 乙酸及盐类 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $227.9K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $227.9K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-21 | 40厘米以下纸袋 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 40厘米以下纸袋 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 40厘米以下纸袋 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 40厘米以下纸袋 | SHANDONG HONGJITANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $0 |