Ha Thien Trade & Import-Export Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK THIếT Bị Hà THIêN
109
进口笔数
1
出口笔数
$3.63M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-07-05
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107539355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R16HCJ |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | NV3.8 Khu chức năng Đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK THIẾT BỊ HÀ THIÊN |
| 企业英文名称 | HA THIEN TRADE & IMPORT-EXPORT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV3.8 Khu chức năng Đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02462924949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $3.63M |
| 德国 | 1 | $430 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chenqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.74M | 其他风扇、其他农林机械 |
| Shandong Qichuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $269.1K | 其他风扇、750W以下交流电机 |
| Bengbu EI Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $260.8K | 其他家禽机械、家禽孵卵器 |
| Qingdao Xingyi Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.3K | 家禽孵卵器、其他家禽机械 |
| Henan Keruijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.0K | 其他农林机械、钢铁丝制品 |
| Qingzhou Bangchi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Shandong Chenqi International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.6K | 其他农林机械 |
| Shandong Kehe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Fo Shan On Top Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Zhongshan City YZY Intelligent Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他农林机械 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-20 | 其他农林机械 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-20 | 其他农林机械 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-20 | 其他农林机械 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.5K |