An Phu General Commerce & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Và Dịch Vụ An Phú
135
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105789342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T6360N |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Số nhà 632 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU GENERAL COMMERCE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 632 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437618086 |
| 传真 | 02432474041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 135 | $2.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRE Red Ginseng Corporation | 韩国 | 40 | $849.3K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $377.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hyundai Motors Export Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $373.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $360.3K | 车身零件、车辆金属配件 |
| IRE RED GINSENG CORP | 韩国 | 8 | $351.8K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Gyeongju Herbal Medicine Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $224.7K | 其他食品制剂 |
| Korea Insam Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $152.4K | 其他非酒精饮料 |
| Unicell Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $106.4K | 其他食品制剂 |
| Korea Ginseng Bio | 韩国 | 5 | $49.3K | 其他非酒精饮料 |
| Korea Ginseng Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $29.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KOREA INSAM CO.,LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KOREA INSAM CO.,LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |