Cuong Thinh Industrial Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư CôNG NGHIệP CườNG THịNH
11
进口笔数
0
出口笔数
$52.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43QS7BE |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số 170, đường Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 170, đường Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84364993993 |
| 邮箱 | vattucongnghiepcuongthinh@gmail.com |
| 官网 | bulongcuongthinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuwoon Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.3K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
| Shanghai Quanxin Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 非旋转气动手工具、其他钢铁制品 |
| Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shanghai Weiber Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 钳子镊子、手工工具套装 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 螺纹螺母 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 螺纹螺母 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-03 | 螺纹螺母 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-03 | 螺纹螺母 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KAIGONG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |