MINH TUAN DUONG CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 第8章产品粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH TUấN DũNG GIA LAI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$39.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901146701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR435VD3 |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Làng Chăm Nẻl, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG THANH BÌNH BÌNH GIÁO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Chăm Nẻl, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84865860879 |
| 邮箱 | congtyminhtuandunggialai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $20.3K |
| 日本 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanpel Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.3K | 干椰子、椰子油渣 |
| A & F Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.0K | 其他香蕉、植物饲料原料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 第8章产品粉 | Hanpel Tech Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-02-12 | 第8章产品粉 | Hanpel Tech Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2025-04-23 | 植物饲料原料 | A & F JAPAN CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-02-19 | 植物饲料原料 | A & F Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |