Anh Nhi Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ANH NHâN
34
进口笔数
0
出口笔数
$130.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702671999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC935N76 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Số 174 Tổ 4, Khu phố 1, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ANH NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174 Tổ 4, Khu phố 1, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02743639592 |
| 邮箱 | anhdangacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $130.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jienuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.5K | 人造纤维绒布、非棉绒织物 |
| Shanghai Vega Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $25.5K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Hangzhou Yuansu Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 雪尼尔织物、未割纬绒织物 |
| ALLINGHAM HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | 1 | $12.8K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Barrow Industries Inc. | 中国 | 3 | $8.2K | 雪尼尔织物、聚酯短纤机织物 |
| GTF (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 未割纬绒织物、聚氨酯纺织物 |
| Hangzhou Kelida Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 染色化纤长丝布 | Shanghai Vega Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-27 | 染色聚酯布 | Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-26 | 染色化纤长丝布 | Shanghai Vega Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-26 | 聚氨酯纺织物 | GTF (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-05-26 | 聚酯机织物 | Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-13 | 雪尼尔织物 | Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-29 | 染色化纤长丝布 | Shanghai Vega Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-21 | 染色化纤长丝布 | Shanghai Vega Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-16 | 聚酯机织物 | Hangzhou Kelida Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-05 | 雪尼尔织物 | Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |