Hai Tien NPL Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 LED灯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM NPL HảI TIếN
128
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317114341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DRFE1G |
| 成立日期 | 2022-01-08 |
| 联系地址 | 147/2C Lê Đình Cẩn, Khu Phố 6, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM NPL HẢI TIẾN |
| 企业英文名称 | HAI TIEN NPL TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/2C Lê Đình Cẩn, Khu Phố 6, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84908234429 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $1.70M |
| 中国台湾 | 3 | $142.3K |
| 加拿大 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $384.6K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $324.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 21 | $238.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $183.3K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| GREAT TENG YANG ENTERPRISE CO. | 中国台湾 | 3 | $142.3K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $137.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 5 | $102.3K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.2K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.4K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 花岗岩制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2024-11-08 | 花岗岩制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $720 |
| 2024-11-08 | 花岗岩制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $50 |
| 2024-11-08 | 花岗岩制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $210 |
| 2024-11-08 | 花岗岩制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-08 | 花岗岩制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-26 | 花岗岩制品 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-09-26 | 花岗岩制品 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-09-26 | 花岗岩制品 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-09-26 | 花岗岩制品 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |