Agricultural Greenhouse Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHà XANH VIệT NAM
51
进口笔数
6
出口笔数
$5.71M
进口金额
$121.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-08
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105488521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8KPFK1 |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 98/14, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NHÀ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREENHOUSE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 98/14, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84913579620 |
| 邮箱 | congtynhaxanh2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 380210 | 活性碳 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $4.75M |
| 中国 | 49 | $954.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $106.7K |
| 中国台湾 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marquis Energy Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.75M | 变性酒精、酿造废料 |
| Guangxi Shuoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $684.4K | 活性酵母、其他酶制剂 |
| Guangxi Xinyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $208.7K | 活性酵母、其他酶制剂 |
| Guangxi Junlin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.3K | 无缝钢管线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradhol Internacional S.A. Sociedad Unipersonal | 西班牙 | 3 | $75.8K | 高浓度乙醇 |
| Tradhol Internacional S.A. | 西班牙 | 2 | $30.9K | 高浓度乙醇、变性酒精 |
| FENG CHUAN CHEMICAL & ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.4K | 高浓度乙醇 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 活性碳 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物离子交换剂 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物离子交换剂 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $967.5K |
| 2026-04-28 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $967.5K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物离子交换剂 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物离子交换剂 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 高浓度乙醇 | TRADHOL INTERNACIONAL S A SOCIEDAD UNIPERSONAL | 西班牙 | $30.7K |
| 2025-08-05 | 高浓度乙醇 | FENG CHUAN CHEMICAL & ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2025-07-18 | 高浓度乙醇 | TRADHOL INTERNACIONAL S A SOCIEDAD UNIPERSONAL | 西班牙 | $14.4K |
| 2025-06-26 | 高浓度乙醇 | TRADHOL INTERNACIONAL S A SOCIEDAD UNIPERSONAL | 西班牙 | $30.7K |
| 2025-06-03 | 高浓度乙醇 | TRADHOL INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $30.9K |
| 2025-04-23 | 高浓度乙醇 | TRADHOL INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $2 |