Quang Ninh Construction & Cement Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他氨基醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Và Xây Dựng Quảng Ninh
23
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700100263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD3VBU6 |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | Khu Hợp Thành, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VÀ XÂY DỰNG QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH CONSTRUCTION AND CEMENT JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Hợp Thành, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842033668355 |
| 邮箱 | qnc@qncc.vn |
| 传真 | +842033668354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 282580 | 氧化锑 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $1.27M |
| 柬埔寨 | 1 | $954.1K |
| 中国 | 13 | $339.3K |
| 土耳其 | 3 | $80.8K |
| 印度 | 2 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.27M | 其他煤、水泥熟料 |
| ASIA EUROPE METAL KH CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $954.1K | 未锻轧锑、锑矿砂 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $319.8K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| 65e42c6e7b1e08d757a8866c74485fdf | 3 | $80.8K | ||
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 床上被子、塑纺容器 |
| Hefei Cement Research & Design Institute Co., Ltd. | 中国 | 3 | $950 | 过滤净化器零件、聚酯油漆 |
| NATIONAL CHEMIAL INDUSTRIES | 印度 | 1 | $115 | 氧化锑 |
| RHI Refractories Liaoning Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他氧化镁、菱镁矿制品 |
| ZJ Risingsun Inter-Trans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他针织布、圆珠笔 |
| Zhengzhou Dino Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 木浆残碱、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 氧化锑 | ASIA EUROPE METAL KH CO., LTD | 柬埔寨 | $286.4K |
| 2026-04-02 | 氧化锑 | ASIA EUROPE METAL KH CO., LTD | 柬埔寨 | $286.4K |
| 2026-04-02 | 氧化锑 | ASIA EUROPE METAL KH CO., LTD | 柬埔寨 | $190.6K |
| 2026-04-02 | 氧化锑 | ASIA EUROPE METAL KH CO., LTD | 柬埔寨 | $190.6K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN | 中国 | $250 |
| 2026-03-30 | 电器装置零件 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN | 中国 | $300 |
| 2026-03-27 | 压力测量仪 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN | 中国 | $60 |
| 2026-03-27 | 组合测量仪器 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN | 中国 | $105 |
| 2026-03-27 | 组合测量仪器 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN | 中国 | $55 |
| 2026-03-27 | 压力测量仪 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN | 中国 | $180 |