Truong Long Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV TRườNG LONG PHáT
3
进口笔数
2
出口笔数
$31.1K
进口金额
$122.8K
出口金额
2024-10-22
最近进口
2024-10-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318224354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17GDFG4 |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | 88 Đường số 12 Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TRƯỜNG LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0764829097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $122.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBMC Group Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 女式纺织服装、高强力机织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.9K | 未涂布瓦楞纸、ABS共聚物 |
| Taicang Lingbo Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $190 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $160 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $170 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $360 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $190 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $135 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $850 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $170 |
| 2024-10-22 | 体育器材 | IBMC GROUP LTD | 中国 | $170 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $91.9K |
| 2024-08-28 | 未涂布瓦楞纸 | TAICANG LINGBO PAPER CO LTD | 中国 | $30.9K |