Asaki XNK Service Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 剪刀及刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ XNK ASAKI

35
进口笔数
0
出口笔数
$431.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $808 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $808 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202104717
企查查编码QVNWC2KJPF
成立日期2021-05-20
联系地址Số 329 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK ASAKI
企业英文名称ASAKI XNK SERVICE TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 329 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+84969018888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821300剪刀及刀片
820570手工工具及夹具
901720绘图仪器
820320钳子镊子
820412可调扳手
842420喷枪
820411不可调扳手
820730可互换冲压工具
846719非旋转气动手工具
901730测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$431.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国21$244.1K汽车座椅零件、家具配件
Shenzhen Fuling Import & Export Co., Ltd.中国7$136.5K非LED电灯装置、非玻塑灯具零件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$42.1K其他塑料制品、汽车座椅零件
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国1$8.8K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26金属订书钉SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.6K
2025-12-26可互换冲压工具SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11
2025-12-26非旋转气动手工具SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$898
2025-12-26手工工具及夹具SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3
2025-12-26手工工具套装SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$348
2025-12-26焊接机零件SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$793
2025-12-26无电机吸尘器SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$495
2025-12-26非农用喷雾器具SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$79
2025-12-26其他橡塑成型机SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26
2025-12-26手工锉刀SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$102

相关企业 · 同类产品

Asaki XNK Service Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →