Asaki XNK Service Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 剪刀及刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ XNK ASAKI
35
进口笔数
0
出口笔数
$431.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202104717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC2KJPF |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 329 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK ASAKI |
| 企业英文名称 | ASAKI XNK SERVICE TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 329 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84969018888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $431.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $244.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen Fuling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.5K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 金属订书钉 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-26 | 可互换冲压工具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-26 | 非旋转气动手工具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $898 |
| 2025-12-26 | 手工工具及夹具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-26 | 手工工具套装 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $348 |
| 2025-12-26 | 焊接机零件 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $793 |
| 2025-12-26 | 无电机吸尘器 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-12-26 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-12-26 | 其他橡塑成型机 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-26 | 手工锉刀 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $102 |