Evergreen Rental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERGREEN RENTAL
- 邮箱4
6
进口笔数
1
出口笔数
$141.2K
进口金额
$400
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-11-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316002194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC88N3C |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERGREEN RENTAL |
| 企业英文名称 | EVERGREEN RENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84988916916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $122.3K |
| 新加坡 | 1 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 2 | $46.7K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
| Sakuma Electricity Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.8K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| b1ddc36eab08d09ed27c718cc7ae6e34 | 2 | $35.9K | ||
| OEK MACHINERY WORKS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $18.9K | 其他升降机械、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Abdulla | 阿联酋 | 1 | $400 | 内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75kVA以下柴油发电机组 | Sakuma Electricity Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75kVA以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75kVA以下柴油发电机组 | Sakuma Electricity Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAKUMA ELECTRICITY CO LTD | 日本 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 内燃机滤油器 | MOHAMED ABDULLA | 阿联酋 | $400 |