Provimi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,495 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH một thành viên Provimi

1,495
进口笔数
407
出口笔数
$79.25M
进口金额
$26.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
89
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $435.0K · 7 笔出口 $236.3K · 1 笔2023-09进口 $2.21M · 45 笔出口 $712.4K · 9 笔2023-10进口 $2.01M · 41 笔出口 $575.4K · 7 笔2023-11进口 $1.66M · 40 笔出口 $358.9K · 7 笔2023-12进口 $1.75M · 40 笔出口 $912.3K · 12 笔2024-01进口 $2.15M · 48 笔出口 $452.3K · 8 笔2024-02进口 $1.33M · 32 笔出口 $300.7K · 4 笔2024-03进口 $1.81M · 44 笔出口 $952.0K · 13 笔2024-04进口 $1.89M · 39 笔出口 $660.4K · 13 笔2024-05进口 $2.23M · 49 笔出口 $333.9K · 7 笔2024-06进口 $1.59M · 31 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-07进口 $2.38M · 53 笔出口 $474.4K · 7 笔2024-08进口 $2.74M · 48 笔出口 $437.6K · 9 笔2024-09进口 $2.59M · 40 笔出口 $1.37M · 10 笔2024-10进口 $4.22M · 41 笔出口 $942.5K · 10 笔2024-11进口 $2.13M · 53 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-12进口 $1.16M · 28 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $2.33M · 30 笔出口 $533.8K · 11 笔2025-02进口 $1.84M · 36 笔出口 $776.4K · 13 笔2025-03进口 $2.10M · 38 笔出口 $570.6K · 9 笔2025-04进口 $951.5K · 28 笔出口 $653.5K · 13 笔2025-05进口 $1.90M · 32 笔出口 $703.7K · 12 笔2025-06进口 $3.81M · 51 笔出口 $688.2K · 10 笔2025-07进口 $2.58M · 49 笔出口 $618.0K · 10 笔2025-08进口 $1.10M · 34 笔出口 $754.1K · 12 笔2025-09进口 $2.03M · 34 笔出口 $645.8K · 11 笔2025-10进口 $1.39M · 32 笔出口 $1.20M · 23 笔2025-11进口 $2.53M · 49 笔出口 $643.8K · 14 笔2025-12进口 $2.21M · 42 笔出口 $820.4K · 14 笔2026-01进口 $1.33M · 20 笔出口 $780.9K · 17 笔2026-02进口 $933.4K · 20 笔出口 $432.3K · 8 笔2026-03进口 $1.76M · 43 笔出口 $1.31M · 19 笔2026-04进口 $5.09M · 36 笔出口 $786.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $435.0K · 7 笔出口 $236.3K · 1 笔2023-09进口 $2.21M · 45 笔出口 $712.4K · 9 笔2023-10进口 $2.01M · 41 笔出口 $575.4K · 7 笔2023-11进口 $1.66M · 40 笔出口 $358.9K · 7 笔2023-12进口 $1.75M · 40 笔出口 $912.3K · 12 笔2024-01进口 $2.15M · 48 笔出口 $452.3K · 8 笔2024-02进口 $1.33M · 32 笔出口 $300.7K · 4 笔2024-03进口 $1.81M · 44 笔出口 $952.0K · 13 笔2024-04进口 $1.89M · 39 笔出口 $660.4K · 13 笔2024-05进口 $2.23M · 49 笔出口 $333.9K · 7 笔2024-06进口 $1.59M · 31 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-07进口 $2.38M · 53 笔出口 $474.4K · 7 笔2024-08进口 $2.74M · 48 笔出口 $437.6K · 9 笔2024-09进口 $2.59M · 40 笔出口 $1.37M · 10 笔2024-10进口 $4.22M · 41 笔出口 $942.5K · 10 笔2024-11进口 $2.13M · 53 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-12进口 $1.16M · 28 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $2.33M · 30 笔出口 $533.8K · 11 笔2025-02进口 $1.84M · 36 笔出口 $776.4K · 13 笔2025-03进口 $2.10M · 38 笔出口 $570.6K · 9 笔2025-04进口 $951.5K · 28 笔出口 $653.5K · 13 笔2025-05进口 $1.90M · 32 笔出口 $703.7K · 12 笔2025-06进口 $3.81M · 51 笔出口 $688.2K · 10 笔2025-07进口 $2.58M · 49 笔出口 $618.0K · 10 笔2025-08进口 $1.10M · 34 笔出口 $754.1K · 12 笔2025-09进口 $2.03M · 34 笔出口 $645.8K · 11 笔2025-10进口 $1.39M · 32 笔出口 $1.20M · 23 笔2025-11进口 $2.53M · 49 笔出口 $643.8K · 14 笔2025-12进口 $2.21M · 42 笔出口 $820.4K · 14 笔2026-01进口 $1.33M · 20 笔出口 $780.9K · 17 笔2026-02进口 $933.4K · 20 笔出口 $432.3K · 8 笔2026-03进口 $1.76M · 43 笔出口 $1.31M · 19 笔2026-04进口 $5.09M · 36 笔出口 $786.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号3600233499
企查查编码QVNBEAP57S
成立日期1996-06-29
联系地址Đường số 5, Khu công nghiệp Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PROVIMI
企业英文名称PROVIMI VIET NAM
其他编号549300NPT2AMIC28NG88
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 17, Đường số 14, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842854161515
邮箱tu_nguyen@cargill.com
传真+842854160495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,244.3104亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
293629其他维生素
293628维生素E及衍生物
283329其他硫酸盐
293627维生素C及衍生物
292249其他氨基酸
293621维生素A及衍生物
350790其他酶制剂
293624泛酸(B5)及其衍生物
292241氨基酸及酯类

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
320417染料颜料
283329其他硫酸盐
350790其他酶制剂
110311小麦粗粒
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料
251990其他氧化镁
291631苯甲酸化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国824$48.82M
法国111$8.00M
美国126$6.48M
印度111$5.00M
斯里兰卡62$2.50M
土耳其27$2.05M
奥地利8$1.58M
中国台湾19$1.33M
泰国39$1.21M
墨西哥9$541.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$8.15M
巴基斯坦127$6.34M
中国台湾58$3.94M
马来西亚48$2.75M
越南21$1.34M
泰国45$1.09M
柬埔寨41$987.6K
缅甸1$73.5K
南非1$50.8K
意大利1$277

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill International S.A.中国630$41.18M氨基酸及酯类、猫狗饲料
Cargill International S.A.瑞士76$7.14M粗制大豆油、粗制葵花/红花油
Provimi France S.A.S.法国25$3.96M猫狗饲料、工业脂肪酸
Cargill International S.A.法国56$3.54M猫狗饲料、粗制大豆油
Provimi Vetlanka Pvt. Ltd.印度62$2.50M猫狗饲料、二氧化硅
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡75$2.18M其他酶制剂、其他化学制剂
Diamond V Mills LLC美国28$1.98M猫狗饲料、非活性酵母
Goodearth Agrochem Pvt. Ltd.印度28$695.5K锰氧化物、二氧化锰
MANMOHAN MINERALS & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度25$532.8K锰氧化物、猫狗饲料
Pacific Iron Products Sdn. Bhd.马来西亚29$375.9K其他硫酸盐

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Agri Purina, Inc.韩国39$8.15M猫狗饲料、大豆油渣
CARGILL TAIWAN CORP ORATION中国台湾70$5.08M猫狗饲料、染料颜料
Poultry Men Products巴基斯坦41$2.93M猫狗饲料、其他酶制剂
Cargill (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚26$1.68M葵花籽油渣、其他糖混合物
Cargill Siam Ltd.泰国45$1.09M改性油脂、大豆油渣
Ant Feed Co., Ltd.越南42$1.02M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Nishat Dairy (Pvt.) Ltd.巴基斯坦24$916.4K猫狗饲料、棕榈/硬脂酸
Cargill Feed Sdn. Bhd.马来西亚19$895.3K猫狗饲料、农用机械零件
CARGILL AGRI PURINA, INC7$850.9K猫狗饲料
Ever Fresh Farms (Pvt.) Ltd.巴基斯坦9$219.5K猫狗饲料、棕榈/硬脂酸

近期贸易明细

进口(共 1,495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他氨基酸CARGILL INTERNATIONAL SA中国$31.4K
2026-04-29其他氨基酸CARGILL INTERNATIONAL SA中国$31.4K
2026-04-28其他杂环化合物CARGILL INTERNATIONAL SA中国$30.0K
2026-04-28其他杂环化合物CARGILL INTERNATIONAL SA中国$30.0K
2026-04-25猫狗饲料DELACON BIOTECHNIK GMBH奥地利$28.8K
2026-04-25猫狗饲料DELACON BIOTECHNIK GMBH奥地利$28.8K
2026-04-25其他氨基酸CARGILL INTERNATIONAL SA中国$19.8K
2026-04-25其他氨基酸CARGILL INTERNATIONAL SA中国$19.8K
2026-04-25猫狗饲料DELACON BIOTECHNIK GMBH奥地利$69.3K
2026-04-25猫狗饲料DELACON BIOTECHNIK GMBH奥地利$69.3K

出口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28猫狗饲料CARGILL AGRI PURINA, INC$120.1K
2026-04-24猫狗饲料CAB FEED SDN BHD马来西亚$1.6K
2026-04-24猫狗饲料CAB FEED SDN BHD马来西亚$22.2K
2026-04-24猫狗饲料CAB FEED SDN BHD马来西亚$14.7K
2026-04-24猫狗饲料CAB FEED SDN BHD马来西亚$2.9K
2026-04-21大豆油渣ANT FEED CO LTD柬埔寨$18.9K
2026-04-21其他酶制剂ANT FEED CO LTD柬埔寨$8.3K
2026-04-20猫狗饲料CARGILL TAIWAN CORP ORATION中国台湾$3.7K
2026-04-20猫狗饲料CARGILL TAIWAN CORP ORATION中国台湾$12.5K
2026-04-20猫狗饲料CARGILL TAIWAN CORP ORATION中国台湾$2.6K

相关企业 · 同类产品

Provimi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →