Provimi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,620 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH một thành viên Provimi

1,620
进口笔数
494
出口笔数
$86.09M
进口金额
$30.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
92
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $397.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.66M · 40 笔出口 $358.9K · 7 笔2023-12进口 $1.75M · 40 笔出口 $912.3K · 12 笔2024-01进口 $2.15M · 48 笔出口 $452.3K · 8 笔2024-02进口 $1.33M · 32 笔出口 $300.7K · 4 笔2024-03进口 $1.81M · 44 笔出口 $952.0K · 13 笔2024-04进口 $1.89M · 39 笔出口 $660.4K · 13 笔2024-05进口 $2.23M · 49 笔出口 $333.9K · 7 笔2024-06进口 $1.59M · 31 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-07进口 $2.38M · 53 笔出口 $474.4K · 7 笔2024-08进口 $2.74M · 48 笔出口 $437.6K · 9 笔2024-09进口 $2.59M · 40 笔出口 $1.37M · 10 笔2024-10进口 $4.22M · 41 笔出口 $942.5K · 10 笔2024-11进口 $2.13M · 53 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-12进口 $1.16M · 28 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $2.42M · 32 笔出口 $533.8K · 11 笔2025-02进口 $1.86M · 38 笔出口 $776.4K · 13 笔2025-03进口 $2.12M · 39 笔出口 $570.6K · 9 笔2025-04进口 $1.04M · 30 笔出口 $653.5K · 16 笔2025-05进口 $1.93M · 35 笔出口 $703.7K · 13 笔2025-06进口 $3.81M · 51 笔出口 $688.2K · 13 笔2025-07进口 $2.60M · 51 笔出口 $733.6K · 15 笔2025-08进口 $1.10M · 35 笔出口 $754.1K · 12 笔2025-09进口 $2.03M · 35 笔出口 $810.9K · 19 笔2025-10进口 $1.39M · 32 笔出口 $1.22M · 24 笔2025-11进口 $2.53M · 49 笔出口 $954.2K · 27 笔2025-12进口 $2.21M · 42 笔出口 $946.5K · 17 笔2026-01进口 $1.37M · 21 笔出口 $814.9K · 18 笔2026-02进口 $973.0K · 21 笔出口 $511.4K · 10 笔2026-03进口 $1.80M · 44 笔出口 $1.31M · 19 笔2026-04进口 $5.09M · 36 笔出口 $786.6K · 14 笔2026-05进口 $1.55M · 36 笔出口 $960.5K · 19 笔2026-06进口 $2.91M · 39 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-07进口 $1.99M · 33 笔出口 $674.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $397.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.66M · 40 笔出口 $358.9K · 7 笔2023-12进口 $1.75M · 40 笔出口 $912.3K · 12 笔2024-01进口 $2.15M · 48 笔出口 $452.3K · 8 笔2024-02进口 $1.33M · 32 笔出口 $300.7K · 4 笔2024-03进口 $1.81M · 44 笔出口 $952.0K · 13 笔2024-04进口 $1.89M · 39 笔出口 $660.4K · 13 笔2024-05进口 $2.23M · 49 笔出口 $333.9K · 7 笔2024-06进口 $1.59M · 31 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-07进口 $2.38M · 53 笔出口 $474.4K · 7 笔2024-08进口 $2.74M · 48 笔出口 $437.6K · 9 笔2024-09进口 $2.59M · 40 笔出口 $1.37M · 10 笔2024-10进口 $4.22M · 41 笔出口 $942.5K · 10 笔2024-11进口 $2.13M · 53 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-12进口 $1.16M · 28 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $2.42M · 32 笔出口 $533.8K · 11 笔2025-02进口 $1.86M · 38 笔出口 $776.4K · 13 笔2025-03进口 $2.12M · 39 笔出口 $570.6K · 9 笔2025-04进口 $1.04M · 30 笔出口 $653.5K · 16 笔2025-05进口 $1.93M · 35 笔出口 $703.7K · 13 笔2025-06进口 $3.81M · 51 笔出口 $688.2K · 13 笔2025-07进口 $2.60M · 51 笔出口 $733.6K · 15 笔2025-08进口 $1.10M · 35 笔出口 $754.1K · 12 笔2025-09进口 $2.03M · 35 笔出口 $810.9K · 19 笔2025-10进口 $1.39M · 32 笔出口 $1.22M · 24 笔2025-11进口 $2.53M · 49 笔出口 $954.2K · 27 笔2025-12进口 $2.21M · 42 笔出口 $946.5K · 17 笔2026-01进口 $1.37M · 21 笔出口 $814.9K · 18 笔2026-02进口 $973.0K · 21 笔出口 $511.4K · 10 笔2026-03进口 $1.80M · 44 笔出口 $1.31M · 19 笔2026-04进口 $5.09M · 36 笔出口 $786.6K · 14 笔2026-05进口 $1.55M · 36 笔出口 $960.5K · 19 笔2026-06进口 $2.91M · 39 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-07进口 $1.99M · 33 笔出口 $674.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号3600233499
企查查编码QVNBEAP57S
成立日期1996-06-29
联系地址Đường số 5, Khu công nghiệp Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PROVIMI
企业英文名称PROVIMI VIET NAM
其他编号549300NPT2AMIC28NG88
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 17, Đường số 14, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842854161515
邮箱tu_nguyen@cargill.com
传真+842854160495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,244.3104亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
293629其他维生素
293628维生素E及衍生物
283329其他硫酸盐
292249其他氨基酸
293627维生素C及衍生物
293621维生素A及衍生物
293624泛酸(B5)及其衍生物
350790其他酶制剂
293623维生素B2及衍生物

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
320417染料颜料
283329其他硫酸盐
350790其他酶制剂
110311小麦粗粒
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料
251990其他氧化镁
291631苯甲酸化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国890$52.77M
法国116$9.01M
美国138$7.18M
印度120$5.26M
斯里兰卡71$2.86M
土耳其27$2.05M
奥地利9$1.66M
中国台湾19$1.33M
泰国42$1.21M
墨西哥11$652.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$8.15M
巴基斯坦132$6.52M
中国台湾64$4.34M
马来西亚86$3.59M
越南21$1.34M
柬埔寨51$1.23M
泰国51$1.19M
缅甸1$73.5K
南非1$50.8K
意大利1$277

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill International S.A.中国630$41.18M氨基酸及酯类、猫狗饲料
Cargill International S.A.瑞士114$10.36M粗制大豆油、粗制葵花/红花油
Provimi France S.A.S.法国30$4.98M猫狗饲料、工业脂肪酸
Cargill International S.A.法国56$3.54M猫狗饲料、粗制大豆油
Diamond V Mills LLC美国36$2.49M猫狗饲料、非活性酵母
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡78$2.29M其他酶制剂、猫狗饲料
Provimi Vet Lanka Pvt. Ltd.印度37$1.51M猫狗饲料、二氧化硅
GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LIMITED印度30$732.0K锰氧化物、二氧化锰
PACIFIC IRON PRODUCTS SDN BHD马来西亚38$645.3K其他硫酸盐、980000
MANMOHAN MINERALS & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度29$623.5K锰氧化物、猫狗饲料

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Agri Purina, Inc.韩国39$8.15M猫狗饲料、大豆油渣
CARGILL TAIWAN CORP ORATION中国台湾76$5.48M猫狗饲料、染料颜料
Poultry Men Products巴基斯坦41$2.93M猫狗饲料、蛋氨酸化合物
CARGILL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚40$2.05M其他糖混合物、改性淀粉
CARGILL AGRI PURINA, INC13$1.73M猫狗饲料
CAB FEED SDN BHD C/O JETI AWAL马来西亚45$1.58M猫狗饲料、鱼虾粉粒
Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨51$1.21M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Cargill Siam Ltd.泰国51$1.19M改性油脂、大豆油渣
Nishat Dairy (Pvt.) Ltd.巴基斯坦24$916.4K猫狗饲料、棕榈/硬脂酸
Ever Fresh Farms (Pvt.) Ltd.巴基斯坦9$219.5K猫狗饲料、棕榈/硬脂酸

近期贸易明细

进口(共 1,620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31维生素A及衍生物Cargill International S.A.中国$7.0K
2026-07-31维生素A及衍生物Cargill International S.A.中国$3.9K
2026-07-31维生素A及衍生物Cargill International S.A.中国$63.5K
2026-07-31环烷醇类Cargill International S.A.中国$32.5K
2026-07-30其他氨基酸Cargill International S.A.中国$27.6K
2026-07-30猫狗饲料Provimi France S.A.S.法国$45.3K
2026-07-30猫狗饲料Provimi France S.A.S.法国$31.8K
2026-07-30猫狗饲料Provimi France S.A.S.法国$123.9K
2026-07-28其他硫酸盐ISKY Chemicals Co., Ltd.中国$26.4K
2026-07-28猫狗饲料Diamond V Mills LLC美国$45.8K

出口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29猫狗饲料CERES NUTRITION SDN BHD—$11.8K
2026-07-29猫狗饲料CERES NUTRITION SDN BHD—$67.9K
2026-07-27大豆油渣CARGILL TAIWAN CORP ORATION中国台湾$45.8K
2026-07-24猫狗饲料Ajwa Feeds Pvt. Ltd.—$36.3K
2026-07-24猫狗饲料Ajwa Feeds Pvt. Ltd.—$20.0K
2026-07-20猫狗饲料CARGILL AGRI PURINA, INC—$131.2K
2026-07-20猫狗饲料CARGILL AGRI PURINA, INC—$7.8K
2026-07-20猫狗饲料CARGILL AGRI PURINA, INC—$2.6K
2026-07-20猫狗饲料CARGILL AGRI PURINA, INC—$8.7K
2026-07-20猫狗饲料CARGILL AGRI PURINA, INC—$15.2K

相关企业 · 同类产品

Provimi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →