Provimi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,620 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Provimi
1,620
进口笔数
494
出口笔数
$86.09M
进口金额
$30.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
92
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600233499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEAP57S |
| 成立日期 | 1996-06-29 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu công nghiệp Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PROVIMI |
| 企业英文名称 | PROVIMI VIET NAM |
| 其他编号 | 549300NPT2AMIC28NG88 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 17, Đường số 14, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842854161515 |
| 邮箱 | tu_nguyen@cargill.com |
| 传真 | +842854160495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,244.3104亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 110311 | 小麦粗粒 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 890 | $52.77M |
| 法国 | 116 | $9.01M |
| 美国 | 138 | $7.18M |
| 印度 | 120 | $5.26M |
| 斯里兰卡 | 71 | $2.86M |
| 土耳其 | 27 | $2.05M |
| 奥地利 | 9 | $1.66M |
| 中国台湾 | 19 | $1.33M |
| 泰国 | 42 | $1.21M |
| 墨西哥 | 11 | $652.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $8.15M |
| 巴基斯坦 | 132 | $6.52M |
| 中国台湾 | 64 | $4.34M |
| 马来西亚 | 86 | $3.59M |
| 越南 | 21 | $1.34M |
| 柬埔寨 | 51 | $1.23M |
| 泰国 | 51 | $1.19M |
| 缅甸 | 1 | $73.5K |
| 南非 | 1 | $50.8K |
| 意大利 | 1 | $277 |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill International S.A. | 中国 | 630 | $41.18M | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Cargill International S.A. | 瑞士 | 114 | $10.36M | 粗制大豆油、粗制葵花/红花油 |
| Provimi France S.A.S. | 法国 | 30 | $4.98M | 猫狗饲料、工业脂肪酸 |
| Cargill International S.A. | 法国 | 56 | $3.54M | 猫狗饲料、粗制大豆油 |
| Diamond V Mills LLC | 美国 | 36 | $2.49M | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $2.29M | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Provimi Vet Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $1.51M | 猫狗饲料、二氧化硅 |
| GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $732.0K | 锰氧化物、二氧化锰 |
| PACIFIC IRON PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 38 | $645.3K | 其他硫酸盐、980000 |
| MANMOHAN MINERALS & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $623.5K | 锰氧化物、猫狗饲料 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Agri Purina, Inc. | 韩国 | 39 | $8.15M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| CARGILL TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 76 | $5.48M | 猫狗饲料、染料颜料 |
| Poultry Men Products | 巴基斯坦 | 41 | $2.93M | 猫狗饲料、蛋氨酸化合物 |
| CARGILL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 40 | $2.05M | 其他糖混合物、改性淀粉 |
| CARGILL AGRI PURINA, INC | 13 | $1.73M | 猫狗饲料 | |
| CAB FEED SDN BHD C/O JETI AWAL | 马来西亚 | 45 | $1.58M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | 51 | $1.21M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Cargill Siam Ltd. | 泰国 | 51 | $1.19M | 改性油脂、大豆油渣 |
| Nishat Dairy (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 24 | $916.4K | 猫狗饲料、棕榈/硬脂酸 |
| Ever Fresh Farms (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $219.5K | 猫狗饲料、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
进口(共 1,620)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 维生素A及衍生物 | Cargill International S.A. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-31 | 维生素A及衍生物 | Cargill International S.A. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 维生素A及衍生物 | Cargill International S.A. | 中国 | $63.5K |
| 2026-07-31 | 环烷醇类 | Cargill International S.A. | 中国 | $32.5K |
| 2026-07-30 | 其他氨基酸 | Cargill International S.A. | 中国 | $27.6K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Provimi France S.A.S. | 法国 | $45.3K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Provimi France S.A.S. | 法国 | $31.8K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Provimi France S.A.S. | 法国 | $123.9K |
| 2026-07-28 | 其他硫酸盐 | ISKY Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-07-28 | 猫狗饲料 | Diamond V Mills LLC | 美国 | $45.8K |
出口(共 494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 猫狗饲料 | CERES NUTRITION SDN BHD | — | $11.8K |
| 2026-07-29 | 猫狗饲料 | CERES NUTRITION SDN BHD | — | $67.9K |
| 2026-07-27 | 大豆油渣 | CARGILL TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | $45.8K |
| 2026-07-24 | 猫狗饲料 | Ajwa Feeds Pvt. Ltd. | — | $36.3K |
| 2026-07-24 | 猫狗饲料 | Ajwa Feeds Pvt. Ltd. | — | $20.0K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | CARGILL AGRI PURINA, INC | — | $131.2K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | CARGILL AGRI PURINA, INC | — | $7.8K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | CARGILL AGRI PURINA, INC | — | $2.6K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | CARGILL AGRI PURINA, INC | — | $8.7K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | CARGILL AGRI PURINA, INC | — | $15.2K |