Win Win Corp Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN WIN WIN CORP

222
进口笔数
178
出口笔数
$4.36M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $609.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 1 笔出口 $79.7K · 3 笔2023-09进口 $75.9K · 5 笔出口 $102.6K · 2 笔2023-10进口 $83.9K · 4 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-11进口 $150.3K · 5 笔出口 $126.6K · 5 笔2023-12进口 $40.8K · 2 笔出口 $181.5K · 4 笔2024-01进口 $100.6K · 4 笔出口 $122.5K · 3 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.8K · 2 笔出口 $142.2K · 2 笔2024-05进口 $94.6K · 9 笔出口 $166.4K · 4 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $130.4K · 4 笔2024-07进口 $32.8K · 4 笔出口 $83.8K · 3 笔2024-08进口 $71.6K · 4 笔出口 $101.0K · 2 笔2024-09进口 $89.4K · 6 笔出口 $73.9K · 1 笔2024-10进口 $485.4K · 11 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-11进口 $69.3K · 7 笔出口 $171.4K · 4 笔2024-12进口 $45.4K · 4 笔出口 $110.9K · 4 笔2025-01进口 $19.5K · 3 笔出口 $222.3K · 5 笔2025-02进口 $30.5K · 4 笔出口 $122.9K · 5 笔2025-03进口 $54.8K · 6 笔出口 $187.2K · 6 笔2025-04进口 $118.9K · 10 笔出口 $374.8K · 12 笔2025-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $278.7K · 10 笔2025-06进口 $275.7K · 12 笔出口 $199.8K · 7 笔2025-07进口 $233.2K · 11 笔出口 $264.8K · 8 笔2025-08进口 $277.4K · 13 笔出口 $91.8K · 3 笔2025-09进口 $28.1K · 5 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-10进口 $47.5K · 7 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-11进口 $328.0K · 10 笔出口 $152.8K · 6 笔2025-12进口 $150.2K · 9 笔出口 $259.2K · 7 笔2026-01进口 $142.1K · 9 笔出口 $171.1K · 7 笔2026-02进口 $74.3K · 8 笔出口 $145.9K · 5 笔2026-03进口 $53.0K · 6 笔出口 $145.3K · 4 笔2026-04进口 $609.6K · 12 笔出口 $212.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 1 笔出口 $79.7K · 3 笔2023-09进口 $75.9K · 5 笔出口 $102.6K · 2 笔2023-10进口 $83.9K · 4 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-11进口 $150.3K · 5 笔出口 $126.6K · 5 笔2023-12进口 $40.8K · 2 笔出口 $181.5K · 4 笔2024-01进口 $100.6K · 4 笔出口 $122.5K · 3 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.8K · 2 笔出口 $142.2K · 2 笔2024-05进口 $94.6K · 9 笔出口 $166.4K · 4 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $130.4K · 4 笔2024-07进口 $32.8K · 4 笔出口 $83.8K · 3 笔2024-08进口 $71.6K · 4 笔出口 $101.0K · 2 笔2024-09进口 $89.4K · 6 笔出口 $73.9K · 1 笔2024-10进口 $485.4K · 11 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-11进口 $69.3K · 7 笔出口 $171.4K · 4 笔2024-12进口 $45.4K · 4 笔出口 $110.9K · 4 笔2025-01进口 $19.5K · 3 笔出口 $222.3K · 5 笔2025-02进口 $30.5K · 4 笔出口 $122.9K · 5 笔2025-03进口 $54.8K · 6 笔出口 $187.2K · 6 笔2025-04进口 $118.9K · 10 笔出口 $374.8K · 12 笔2025-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $278.7K · 10 笔2025-06进口 $275.7K · 12 笔出口 $199.8K · 7 笔2025-07进口 $233.2K · 11 笔出口 $264.8K · 8 笔2025-08进口 $277.4K · 13 笔出口 $91.8K · 3 笔2025-09进口 $28.1K · 5 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-10进口 $47.5K · 7 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-11进口 $328.0K · 10 笔出口 $152.8K · 6 笔2025-12进口 $150.2K · 9 笔出口 $259.2K · 7 笔2026-01进口 $142.1K · 9 笔出口 $171.1K · 7 笔2026-02进口 $74.3K · 8 笔出口 $145.9K · 5 笔2026-03进口 $53.0K · 6 笔出口 $145.3K · 4 笔2026-04进口 $609.6K · 12 笔出口 $212.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801322577
企查查编码QVN6CJ9C3E
成立日期2020-04-28
联系地址103 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WIN WIN CORP
企业英文名称WIN WIN CORP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址103 Hoàng Văn Thái, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0988188228
邮箱ac@winwincorpjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
732393不锈钢家用制品
830210贱金属铰链
392410塑料餐具
731815钢铁螺钉螺栓
830130家具锁
731823钢铆钉
732410不锈钢洗涤槽
850440静止变流器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
830400金属办公设备
732399其他钢铁家用品
761699其他铝制品
950790其他渔猎用具
732690其他钢铁制品
831000金属标牌
442191竹制木制品
481910瓦楞纸箱
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国212$4.32M
日本3$31.3K
韩国4$8.2K
中国台湾2$3.1K
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国146$4.91M
泰国15$391.0K
日本8$245.1K
新西兰4$113.1K
西班牙1$27.6K
越南3$23.6K
法国1$19.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd.中国27$748.3K不锈钢家用制品、家具配件
Foshan Shunde Siyu Metal Co., Ltd.中国18$638.3K家具配件、汽车座椅零件
Onlee International Trading Co., Ltd.中国21$412.9K家具配件、贱金属配件
Zhongshan Winner Trading Ltd.中国9$276.6K不锈钢家用制品、不锈钢洗涤槽
Zhuhai Homhoe Technology Co., Ltd.中国13$92.5K家具配件、贱金属铰链
ARTEX (Suzhou) High Tech Co., Ltd.中国26$84.9K家具锁、贱金属配件
Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd.中国7$68.2K不锈钢家用制品、家具配件
Guangzhou Jinio Technology Development Co., Ltd.中国9$59.3K家具配件、贱金属铰链
Shanghai Fei Chuan Imp & Exp Corp. Ltd.中国12$59.0K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国6$18.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dogipot美国62$2.49M聚乙烯袋、其他铝制品
Adoorn LLC美国58$1.47M金属办公设备、其他钢铁家用品
Coast to Coast Wholesale Sales美国7$396.2K其他渔猎用具
Muchmore Value Co., Ltd.越南12$314.2K聚乙烯袋
Finesse Co., Ltd.日本8$245.1K其他渔猎用具、其他塑料包装制品
Fish Razr美国3$214.6K其他渔猎用具
AstroPack Trading Inc.美国7$120.3K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Tackle Man新西兰4$113.1K其他渔猎用具、其他钢铁管材
Premium Bottled Waters LLC美国2$53.4K聚乙烯袋
Completely Co., Ltd.泰国2$49.5K聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品LONG MU ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY (CANGZHOU) CO LTD中国$1.8K
2026-04-27其他塑料制品LONG MU ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY (CANGZHOU) CO LTD中国$1.8K
2026-04-24其他玻璃制品ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-24其他玻璃制品ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他金属成型机ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-22其他金属成型机ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-20电表GROWATT ENERGY CO LTD中国$600
2026-04-20静止变流器GROWATT ENERGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-20自动控制零件GROWATT ENERGY CO LTD中国$360
2026-04-20自动控制零件GROWATT ENERGY CO LTD中国$360

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属办公设备ADOORN LLC美国$11.7K
2026-04-29金属办公设备ADOORN LLC美国$1.4K
2026-04-29金属办公设备ADOORN LLC美国$1.4K
2026-04-29金属办公设备ADOORN LLC美国$16.0K
2026-04-29金属办公设备ADOORN LLC美国$1.7K
2026-04-29金属办公设备ADOORN LLC美国$1.7K
2026-04-28其他渔猎用具COAST TO COAST WHOLESALE SALES美国$3.4K
2026-04-28其他渔猎用具COAST TO COAST WHOLESALE SALES美国$3.4K
2026-04-28其他渔猎用具COAST TO COAST WHOLESALE SALES美国$6.7K
2026-04-28其他渔猎用具COAST TO COAST WHOLESALE SALES美国$184

相关企业 · 同类产品

Win Win Corp Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →