Win Win Corp Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WIN WIN CORP
222
进口笔数
178
出口笔数
$4.36M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801322577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CJ9C3E |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | 103 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WIN WIN CORP |
| 企业英文名称 | WIN WIN CORP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103 Hoàng Văn Thái, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988188228 |
| 邮箱 | ac@winwincorpjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830130 | 家具锁 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $4.32M |
| 日本 | 3 | $31.3K |
| 韩国 | 4 | $8.2K |
| 中国台湾 | 2 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 146 | $4.91M |
| 泰国 | 15 | $391.0K |
| 日本 | 8 | $245.1K |
| 新西兰 | 4 | $113.1K |
| 西班牙 | 1 | $27.6K |
| 越南 | 3 | $23.6K |
| 法国 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $748.3K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Foshan Shunde Siyu Metal Co., Ltd. | 中国 | 18 | $638.3K | 家具配件、汽车座椅零件 |
| Onlee International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $412.9K | 家具配件、贱金属配件 |
| Zhongshan Winner Trading Ltd. | 中国 | 9 | $276.6K | 不锈钢家用制品、不锈钢洗涤槽 |
| Zhuhai Homhoe Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $92.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
| ARTEX (Suzhou) High Tech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $84.9K | 家具锁、贱金属配件 |
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.2K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Guangzhou Jinio Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $59.3K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shanghai Fei Chuan Imp & Exp Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $59.0K | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dogipot | 美国 | 62 | $2.49M | 聚乙烯袋、其他铝制品 |
| Adoorn LLC | 美国 | 58 | $1.47M | 金属办公设备、其他钢铁家用品 |
| Coast to Coast Wholesale Sales | 美国 | 7 | $396.2K | 其他渔猎用具 |
| Muchmore Value Co., Ltd. | 越南 | 12 | $314.2K | 聚乙烯袋 |
| Finesse Co., Ltd. | 日本 | 8 | $245.1K | 其他渔猎用具、其他塑料包装制品 |
| Fish Razr | 美国 | 3 | $214.6K | 其他渔猎用具 |
| AstroPack Trading Inc. | 美国 | 7 | $120.3K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Tackle Man | 新西兰 | 4 | $113.1K | 其他渔猎用具、其他钢铁管材 |
| Premium Bottled Waters LLC | 美国 | 2 | $53.4K | 聚乙烯袋 |
| Completely Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $49.5K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LONG MU ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LONG MU ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他金属成型机 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 其他金属成型机 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 电表 | GROWATT ENERGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | GROWATT ENERGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 自动控制零件 | GROWATT ENERGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-20 | 自动控制零件 | GROWATT ENERGY CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属办公设备 | ADOORN LLC | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 金属办公设备 | ADOORN LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金属办公设备 | ADOORN LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金属办公设备 | ADOORN LLC | 美国 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 金属办公设备 | ADOORN LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 金属办公设备 | ADOORN LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他渔猎用具 | COAST TO COAST WHOLESALE SALES | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他渔猎用具 | COAST TO COAST WHOLESALE SALES | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他渔猎用具 | COAST TO COAST WHOLESALE SALES | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他渔猎用具 | COAST TO COAST WHOLESALE SALES | 美国 | $184 |