Nha Nam Publishing & Communications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Văn Hoá Và Truyền Thông Nhã Nam
31
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101603420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJND85G |
| 成立日期 | 2005-01-21 |
| 联系地址 | Số nhà 3 ngõ 361 Phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN HOÁ VÀ TRUYỀN THÔNG NHÃ NAM |
| 企业英文名称 | NHA NAM PUBLISHING AND COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3 ngõ 361 Phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435146876 |
| 传真 | 0435146965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $18.1K |
| 日本 | 15 | $229 |
| 美国 | 3 | $94 |
| 法国 | 2 | $92 |
| 印度 | 1 | $45 |
| 英国 | 4 | $42 |
| 比利时 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Book Depot | 加拿大 | 5 | $18.1K | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| LPC | 法国 | 2 | $92 | 其他印刷品 |
| Kodansha International Rights Division | 日本 | 2 | $87 | 其他印刷品 |
| Hachette Book Group USA | 美国 | 1 | $80 | 其他印刷品、纸质办公储物用品 |
| Poplar Publishing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70 | 其他印刷品 |
| 41a8519a8b643e5e192b5f4383949293 | 1 | $45 | ||
| Japan Uni Agency | 日本 | 1 | $39 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Tuttle Mori Agency Inc. | 日本 | 3 | $5 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Tuttle-Mori Agency Inc. | 日本 | 2 | $3 | 其他印刷品、印刷标签 |
| The Sakai Agency Inc. | 日本 | 2 | $3 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他印刷品 | Tuttle-Mori Agency Inc. | 日本 | $2 |
| 2025-12-30 | 其他印刷品 | CLAVIS UITGEVERIJ | 比利时 | $6 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-09-03 | 其他印刷品 | RUPA PUBLICATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |