AFRICAN AMERICAN WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 去壳扁豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Mỹ PHI
3
进口笔数
1
出口笔数
$43.3K
进口金额
$2.7K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2023-05-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314826044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHUT515 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 208 Đô Đốc Lộc, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ MỸ PHI |
| 企业英文名称 | AFRICAN AMERICAN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84918486677 |
| 邮箱 | gomyphi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $33.7K |
| 比利时 | 2 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNOWBELT HARDWOODS, INC | 加拿大 | 1 | $33.7K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Sogeddo S.R.L. | 比利时 | 2 | $9.6K | 去壳扁豆、燕麦片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe De Gestion Du Domaine D'Omexee S.R.L. | 比利时 | 1 | $2.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 去壳扁豆 | SOCIETE DE GESTION DU DOMAINE D'OMEZEE SRL (SOGEDDO SRL) | 比利时 | $6.4K |
| 2024-02-19 | 燕麦片 | SOCIETE DE GESTION DU DOMAINE D'OMEZEE SRL (SOGEDDO SRL) | 比利时 | $1.6K |
| 2024-02-19 | 燕麦片 | SOCIETE DE GESTION DU DOMAINE D'OMEZEE SRL (SOGEDDO SRL) | 比利时 | $1.6K |
| 2023-03-28 | 6毫米以上白蜡木 | SNOWBELT HARDWOODS, INC | 美国 | $19.1K |
| 2023-03-28 | 6毫米以上白蜡木 | SNOWBELT HARDWOODS, INC | 美国 | $14.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-20 | 其他钢铁结构体 | SOCIETE DE GESTION DU DOMAINE D'OMEZEE SRL | 比利时 | $2.7K |