KI VI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 975 笔 · 主营 橙子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Ki Vi
975
进口笔数
2
出口笔数
$35.01M
进口金额
$89.5K
出口金额
2026-01-01
最近进口
2025-12-29
最近出口
109
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302111997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS19EBQM |
| 成立日期 | 2000-10-04 |
| 联系地址 | 4 Hồ Tùng Mậu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Kim Việt |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Hồ Tùng Mậu P.NTB, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán : trang thiết bị, máy móc, nguyên vật liệu, phụ tùng, hóa chất (trừ kinh doanh hóa chất có tính độc hại mạnh), phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, đồ dùng gia đình, vải sợi, hàng may mặc, bách hóa, hàng kim khí điện máy, đồ điện, hàng thủ công mỹ nghệ, ô tô, xe gắn máy, xe cơ giới, phụ tùng xe các loại, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, lương thực , thực phẩm, hàng nông-thủy hải sản, thức ăn gia súc, phế liệu, dụng cụ - vật tư ngành kim hoàn, máy văn phòng, máy vi tính và linh kiện, điện thoại, máy fax. Đại lý ký gởi hàng hóa. Đại lý bán vé máy bay. Kinh doanh phát triển nhá, môi giới mua bán nhà. Sản xuất, gia công vải, sợi. Chế biến thực phẩm. Sản xuất vật liệu xây dựng. Xây dựng dân dụng - công nghiệp, trang trí nội thất. Dịch vụ tiếp thị. Dịch vụ cầm đồ. Dịch vụ tin học. Dịch vụ lao động. Dịch vụ cho thuê kho bãi. Xúc tiến thương mại. Dịch vụ đóng gói bao bì. Sửa chữa, lắp đặt, bảo trì trang thiết bị viễn thông. Dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ. Tư vấn đầu tư, tư vấn du lịch. Nuôi trồng thủy hải sản. Trồng trọt. Dịch vụ khai thuê hải quan và giao nhận hàng hóa. Dịch vụ chống thấm, phá dỡ công trình cũ. San lấp mặt bằng. Khai thác, chế biến và mua bán lâm sản. Mua bán vật tư, thiết bị, nguyên vật liệu sản xuất phục vụ cho nuôi trồng, chế biến và khai thác thủy hải sản. Cung cấp giống cây trồng. Mua bán thuốc điều hòa và tăng trưởng cây trồng. Mua bán giấy và nguyên liệu sản xuất giấy, hàng tiêu dùng. Vận chuyển xăng, dầu, nhớt. Mua bán xăng dầu, nhớt. Mua bán kim loại, quặng kim loại. Bổ sung: Sản xuất, chế biến và mua bán: thức ăn thủy hải sản, thức ăn gia súc./. Giảm ngành : Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080510 | 橙子 |
| 080529 | 柑橘杂交果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080522 | 克莱门氏柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 864 | $31.43M |
| 土耳其 | 80 | $2.37M |
| 印度 | 23 | $1.01M |
| 越南 | 5 | $104.1K |
| 突尼斯 | 3 | $96.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $85.5K |
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Eman Co. for Import & Export | 埃及 | 168 | $6.59M | 橙子、柑橘杂交果 |
| Houd El Nile for Investment & Agricultural Development | 埃及 | 139 | $5.51M | 橙子、柑橘杂交果 |
| El Fatih Fruits for Export Agricultural Crops | 埃及 | 35 | $1.68M | 橙子、其他鲜果 |
| Actagri Trading | 埃及 | 31 | $1.54M | 柑橘杂交果、橙子 |
| Al Jabal for Export Agricultural Crops | 埃及 | 54 | $1.31M | 橙子、柑橘杂交果 |
| Al Jabal for Export Agriculture Crops | 埃及 | 37 | $1.21M | 橙子、柑橘杂交果 |
| Algamal for Import & Export | 埃及 | 23 | $1.01M | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Asya Gida Nakliyat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 21 | $874.7K | 柑橘、柑橘杂交果 |
| Trans KardeleN Import Export and Trade Ltd. Şti. | 土耳其 | 29 | $524.9K | 柠檬及青柠、柑橘杂交果 |
| Mehman for Export | 埃及 | 25 | $431.1K | 橙子、柑橘 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Eman Co. for Import & Export | 埃及 | 1 | $85.5K | 干鹰嘴豆、乙烯聚合物硬管 |
| Gold Balance Marketing | 马来西亚 | 1 | $4.0K | 纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 975)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-01 | 零售杀虫剂 | GHARDA CHEMICALS LIMITED | 印度 | $62.5K |
| 2025-12-31 | 零售杀虫剂 | GHARDA CHEMICALS LIMITED | 印度 | $123.9K |
| 2025-07-01 | 零售杀虫剂 | GHARDA CHEMICALS LIMITED | 印度 | $64.9K |
| 2025-07-01 | 零售杀虫剂 | GHARDA CHEMICALS LIMITED | 印度 | $64.9K |
| 2025-03-31 | 鲜马铃薯 | LITEGREEN FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $30.4K |
| 2025-03-31 | 鲜马铃薯 | ALGAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $60.8K |
| 2025-03-31 | 鲜马铃薯 | ALGAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $76.5K |
| 2025-03-31 | 鲜马铃薯 | MORSHED CO FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $76.0K |
| 2025-03-30 | 橙子 | EGYPTIAN GERMAN ENGINEERING INDUSTRIES | 埃及 | $2 |
| 2025-03-30 | 橙子 | BAKU FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 纺织面料鞋 | GOLD BALANCE MARKETING | 马来西亚 | $4.0K |
| 2023-02-12 | 干鹰嘴豆 | EL EMAN CO FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $85.5K |