KI VI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 975 笔 · 主营 橙子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Ki Vi

975
进口笔数
2
出口笔数
$35.01M
进口金额
$89.5K
出口金额
2026-01-01
最近进口
2025-12-29
最近出口
109
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $293.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.12M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.31M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.66M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.85M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $518.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $221.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $622.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.43M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.9K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $293.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.12M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.31M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.66M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.85M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $518.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $221.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $622.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.43M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.9K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302111997
企查查编码QVNS19EBQM
成立日期2000-10-04
联系地址4 Hồ Tùng Mậu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Kim Việt
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4 Hồ Tùng Mậu P.NTB, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán : trang thiết bị, máy móc, nguyên vật liệu, phụ tùng, hóa chất (trừ kinh doanh hóa chất có tính độc hại mạnh), phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, đồ dùng gia đình, vải sợi, hàng may mặc, bách hóa, hàng kim khí điện máy, đồ điện, hàng thủ công mỹ nghệ, ô tô, xe gắn máy, xe cơ giới, phụ tùng xe các loại, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, lương thực , thực phẩm, hàng nông-thủy hải sản, thức ăn gia súc, phế liệu, dụng cụ - vật tư ngành kim hoàn, máy văn phòng, máy vi tính và linh kiện, điện thoại, máy fax. Đại lý ký gởi hàng hóa. Đại lý bán vé máy bay. Kinh doanh phát triển nhá, môi giới mua bán nhà. Sản xuất, gia công vải, sợi. Chế biến thực phẩm. Sản xuất vật liệu xây dựng. Xây dựng dân dụng - công nghiệp, trang trí nội thất. Dịch vụ tiếp thị. Dịch vụ cầm đồ. Dịch vụ tin học. Dịch vụ lao động. Dịch vụ cho thuê kho bãi. Xúc tiến thương mại. Dịch vụ đóng gói bao bì. Sửa chữa, lắp đặt, bảo trì trang thiết bị viễn thông. Dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ. Tư vấn đầu tư, tư vấn du lịch. Nuôi trồng thủy hải sản. Trồng trọt. Dịch vụ khai thuê hải quan và giao nhận hàng hóa. Dịch vụ chống thấm, phá dỡ công trình cũ. San lấp mặt bằng. Khai thác, chế biến và mua bán lâm sản. Mua bán vật tư, thiết bị, nguyên vật liệu sản xuất phục vụ cho nuôi trồng, chế biến và khai thác thủy hải sản. Cung cấp giống cây trồng. Mua bán thuốc điều hòa và tăng trưởng cây trồng. Mua bán giấy và nguyên liệu sản xuất giấy, hàng tiêu dùng. Vận chuyển xăng, dầu, nhớt. Mua bán xăng dầu, nhớt. Mua bán kim loại, quặng kim loại. Bổ sung: Sản xuất, chế biến và mua bán: thức ăn thủy hải sản, thức ăn gia súc./. Giảm ngành : Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080510橙子
080529柑橘杂交果
080521柑橘
070190鲜马铃薯
080550柠檬及青柠
070310鲜洋葱青葱
080610鲜葡萄
080522克莱门氏柑橘
081090其他鲜果
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
071320干鹰嘴豆
640420纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及864$31.43M
土耳其80$2.37M
印度23$1.01M
越南5$104.1K
突尼斯3$96.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及1$85.5K
马来西亚1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
El Eman Co. for Import & Export埃及168$6.59M橙子、柑橘杂交果
Houd El Nile for Investment & Agricultural Development埃及139$5.51M橙子、柑橘杂交果
El Fatih Fruits for Export Agricultural Crops埃及35$1.68M橙子、其他鲜果
Actagri Trading埃及31$1.54M柑橘杂交果、橙子
Al Jabal for Export Agricultural Crops埃及54$1.31M橙子、柑橘杂交果
Al Jabal for Export Agriculture Crops埃及37$1.21M橙子、柑橘杂交果
Algamal for Import & Export埃及23$1.01M鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Asya Gida Nakliyat ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其21$874.7K柑橘、柑橘杂交果
Trans KardeleN Import Export and Trade Ltd. Şti.土耳其29$524.9K柠檬及青柠、柑橘杂交果
Mehman for Export埃及25$431.1K橙子、柑橘

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
El Eman Co. for Import & Export埃及1$85.5K干鹰嘴豆、乙烯聚合物硬管
Gold Balance Marketing马来西亚1$4.0K纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 975)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-01零售杀虫剂GHARDA CHEMICALS LIMITED印度$62.5K
2025-12-31零售杀虫剂GHARDA CHEMICALS LIMITED印度$123.9K
2025-07-01零售杀虫剂GHARDA CHEMICALS LIMITED印度$64.9K
2025-07-01零售杀虫剂GHARDA CHEMICALS LIMITED印度$64.9K
2025-03-31鲜马铃薯LITEGREEN FOR IMPORT & EXPORT埃及$30.4K
2025-03-31鲜马铃薯ALGAMAL FOR IMPORT & EXPORT埃及$60.8K
2025-03-31鲜马铃薯ALGAMAL FOR IMPORT & EXPORT埃及$76.5K
2025-03-31鲜马铃薯MORSHED CO FOR IMPORT & EXPORT埃及$76.0K
2025-03-30橙子EGYPTIAN GERMAN ENGINEERING INDUSTRIES埃及$2
2025-03-30橙子BAKU FOR IMPORT & EXPORT埃及$1.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29纺织面料鞋GOLD BALANCE MARKETING马来西亚$4.0K
2023-02-12干鹰嘴豆EL EMAN CO FOR IMPORT & EXPORT埃及$85.5K

相关企业 · 同类产品

KI VI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →