3S Vietnam Technology Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ 3S VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109450790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ140YDS |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số nhà 07 ngách 5 ngõ 26 đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ 3S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3S VIETNAM TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 07 ngách 5 ngõ 26 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asimeto Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 测量仪器、绘图设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $46 |
| 2023-05-16 | 测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $466 |
| 2023-05-16 | 其他测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $29 |
| 2023-05-16 | 测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $569 |
| 2023-05-16 | 测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-05-16 | 其他测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $55 |
| 2023-05-16 | 其他测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-05-16 | 其他测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-05-16 | 其他测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $44 |
| 2023-05-16 | 其他测量仪器 | ASIMETO LTD | 中国 | $20 |