Profomilk Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Profomilk
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312333445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCT25M8 |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 17, Ngõ 84 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PROFOMILK |
| 企业英文名称 | PROFOMILK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 17, Ngõ 84 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02435371188 |
| 邮箱 | ketoan@profomilk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $2.85M |
| 瑞士 | 1 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fasska Par S.A. | 法国 | 5 | $2.85M | 婴幼儿食品 |
| Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | 1 | $1.25M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $154.9K |
| 2025-11-25 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $75.0K |
| 2025-11-25 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $77.5K |
| 2025-11-25 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $150.2K |
| 2025-06-02 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $141.8K |
| 2025-06-02 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $145.3K |
| 2025-06-02 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $620.3K |
| 2024-12-07 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $438.8K |
| 2024-12-07 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $74.6K |
| 2024-10-19 | 婴幼儿食品 | FASSKA PAR SA | 法国 | $73.3K |