LB Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Lb

257
进口笔数
0
出口笔数
$10.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $331.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $723.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $817.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $259.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $427.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $548.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $563.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $665.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $366.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $269.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $581.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $294.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $691.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $331.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $723.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $817.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $259.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $427.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $548.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $563.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $665.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $366.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $269.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $581.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $294.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $691.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301474010
企查查编码QVN0U7B9T4
成立日期1998-04-06
联系地址tầng 6, tòa nhà Central Garden, số 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LB
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Central Garden, số 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838389393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
731029钢铁容器<50升
190590其他食品制剂
180690其他含可可食品
190531甜饼干
180631夹心巧克力块≤2kg
701337其他饮用杯
1806322公斤以下巧克力

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚142$5.73M
马来西亚32$2.16M
中国78$1.96M
泰国5$213.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pac Rim Investment & Trading Ltd.印度尼西亚142$5.73M糖果、甜饼干
Pac Rim Investment & Trading Ltd.马来西亚30$2.13M其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg
Pac Rim Investment & Trading Ltd.中国71$1.75M钢铁容器<50升、其他饮用杯
PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国香港6$235.6K糖果、其他含可可食品
Pac Rim Investment & Trading Ltd.泰国4$213.4K其他食品制剂
General Candy Co., Ltd.泰国1$41糖果、口香糖
BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN BHD马来西亚1$22夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品
Jinjiang Xingtai Tank Mfg. Co., Ltd.中国1$8钢铁容器<50升
Guangzhou Chumboon中国1$8钢铁容器<50升、铁钢罐<50升

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.0K
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.4K
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.2K
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.4K
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.2K
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.4K
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.4K
2026-04-03糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.0K
2026-03-31糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.2K
2026-03-31糖果PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD.中国$9.2K

相关企业 · 同类产品

LB Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →