LB Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Lb
257
进口笔数
0
出口笔数
$10.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301474010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U7B9T4 |
| 成立日期 | 1998-04-06 |
| 联系地址 | tầng 6, tòa nhà Central Garden, số 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Central Garden, số 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838389393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 142 | $5.73M |
| 马来西亚 | 32 | $2.16M |
| 中国 | 78 | $1.96M |
| 泰国 | 5 | $213.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pac Rim Investment & Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 142 | $5.73M | 糖果、甜饼干 |
| Pac Rim Investment & Trading Ltd. | 马来西亚 | 30 | $2.13M | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Pac Rim Investment & Trading Ltd. | 中国 | 71 | $1.75M | 钢铁容器<50升、其他饮用杯 |
| PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国香港 | 6 | $235.6K | 糖果、其他含可可食品 |
| Pac Rim Investment & Trading Ltd. | 泰国 | 4 | $213.4K | 其他食品制剂 |
| General Candy Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $41 | 糖果、口香糖 |
| BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $22 | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Jinjiang Xingtai Tank Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 钢铁容器<50升 |
| Guangzhou Chumboon | 中国 | 1 | $8 | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-03 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-31 | 糖果 | PAC RIM INVESTMENT & TRADING LTD. | 中国 | $9.2K |