Son Thanh Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁铰接链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Thành Lợi
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702190050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDKW0PY |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Số A2/24, khu dân cư khu phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN THÀNH LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A2/24, khu dân cư khu phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chang'an Qingyan Trading Firm | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料管材、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Chu Rong Conveyor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他钢铁链、机械零件 |
| Mega Link Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他塑料管材、50-300升容器 |
| T G M TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 钢铁铰接链 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-24 | 钢铁铰接链 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-24 | 钢铁铰接链 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-24 | 钢铁铰接链 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $793 |
| 2026-03-24 | 钢铁链零件 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-03-24 | 钢铁铰接链 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-24 | 钢铁铰接链 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-26 | 钢铁铰接链 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-26 | 螺纹钢制管件 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $241 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁链 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $8.3K |