Kengo Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Kengo Việt Nam
59
进口笔数
85
出口笔数
$115.8K
进口金额
$280.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107482765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83W4SSG |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Ngọc Bài, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KENGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENGO VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Thôn Ngọc Bài, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02223846286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 853910 | 密封光束灯 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $45.5K |
| 中国 | 44 | $24.2K |
| 中国台湾 | 42 | $16.1K |
| 韩国 | 22 | $4.7K |
| 比利时 | 24 | $4.0K |
| 意大利 | 22 | $3.1K |
| 美国 | 21 | $2.8K |
| 英国 | 10 | $2.7K |
| 越南 | 5 | $2.4K |
| 德国 | 15 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $280.2K |
| 比利时 | 1 | $339 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 47 | $81.8K | 机械零件、其他电气开关 |
| LYF Forklift Parts Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $23.9K | 机械零件、垫片套装 |
| TVH Parts NV | 中国 | 9 | $544 | 机械零件、其他钢铁制品 |
| TVH PARTS NV | 中国台湾 | 12 | $407 | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TVH Parts NV | 美国 | 2 | $247 | 其他电气开关、机械零件 |
| TVH Parts NV | 印度 | 9 | $233 | 钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品 |
| TVH Parts NV | 日本 | 4 | $195 | 机械零件、垫片套装 |
| TVH Parts NV | 土耳其 | 4 | $78 | 其他钢铁制品、棉针织服装 |
| TVH Parts NV | 泰国 | 2 | $11 | 其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓 |
| TVH Parts NV | 德国 | 2 | $9 | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 48 | $215.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $55.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $339 | 其他车辆零件、机械零件 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $272 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $44 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $65 |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $25 |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $25 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $44 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | TVH PARTS NV | 日本 | $36 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | TVH PARTS NV | 意大利 | $6 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | TVH PARTS NV | 印度 | $6 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | TVH PARTS NV | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | TVH PARTS NV | 中国 | $15 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 其他橡胶轮胎 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-20 | 带配件增强橡胶管 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-20 | 带配件增强橡胶管 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-19 | 其他白炽灯 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-11 | 滚珠轴承 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $25 |