Kengo Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Kengo Việt Nam

61
进口笔数
88
出口笔数
$121.6K
进口金额
$284.0K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
18
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $869 · 3 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $44.6K · 3 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $765 · 2 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 1 笔2024-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-11进口 $518 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $704 · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $399 · 1 笔2025-05进口 $541 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $128 · 1 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $319 · 1 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $866 · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $587 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $5.6K · 4 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $487 · 1 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $869 · 3 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $44.6K · 3 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $765 · 2 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 1 笔2024-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-11进口 $518 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $704 · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $399 · 1 笔2025-05进口 $541 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $128 · 1 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $319 · 1 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $866 · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $587 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $5.6K · 4 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $487 · 1 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107482765
企查查编码QVN83W4SSG
成立日期2016-06-23
联系地址Xóm 1, Thôn Ngọc Bài, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KENGO VIỆT NAM
企业英文名称KENGO VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, Thôn Ngọc Bài, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话02223846286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
843120机械零件
848210滚珠轴承
851220车用照明信号装置
870830车辆制动零件
731815钢铁螺钉螺栓
841330发动机泵
842129液体过滤机械
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
843120机械零件
285390其他无机化合物
853910密封光束灯
851220车用照明信号装置
401693非泡沫橡胶密封件
850720铅酸蓄电池
853929其他白炽灯
271019非轻质石油
848210滚珠轴承
401290其他橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本55$47.6K
中国46$26.6K
中国台湾43$16.4K
韩国24$4.9K
比利时25$4.1K
意大利24$3.3K
美国22$2.9K
英国10$2.7K
越南5$2.4K
德国16$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$283.5K
比利时1$339

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVH Parts NV荷兰48$85.7K机械零件、其他电气开关
LYF Forklift Parts Sdn. Bhd.日本7$15.4K机械零件、垫片套装
LYF FORKLIFT PARTS SDN BHD马来西亚7$8.6K机械零件、升降机零件
TVH Parts NV比利时20$3.1K机械零件、其他电气开关
TVH Parts NV中国5$283机械零件、滚珠轴承
TVH PARTS NV中国台湾9$255非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件
TVH Parts NV美国2$247其他电气开关、机械零件
TVH Parts NV日本3$150垫片套装、机械零件
TVH Parts NV土耳其3$76其他钢铁制品、棉针织服装
TVH Parts NV印度5$75钢铁螺钉螺栓、轴承座

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南49$217.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南33$55.5K音频设备零件、其他塑料制品
Kanegabo Co., Ltd.越南1$4.5K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
Vietnergy Co., Ltd.越南2$4.5K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
DST Vina Co., Ltd.越南2$1.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品
TVH Parts NV比利时1$339其他车辆零件、机械零件
DST Vina Co., Ltd.1$185丁酮、甲苯

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他硫化橡胶制品TVH Parts NV中国台湾$5
2026-06-12其他钢铁制品TVH Parts NV印度$17
2026-06-12滚珠轴承TVH Parts NV印度$32
2026-06-12柴油机零件TVH Parts NV中国$52
2026-06-12其他硫化橡胶制品TVH Parts NV法国$65
2026-06-12其他风扇TVH Parts NV中国$69
2026-06-1260-180cmV带TVH Parts NV韩国$6
2026-06-12其他硫化橡胶制品TVH Parts NV中国台湾$2
2026-06-12液体过滤机械TVH Parts NV美国$14
2026-06-12传动轴及曲柄TVH Parts NV中国$29

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30滚珠轴承DST Vina Co., Ltd.越南$165
2026-06-30机械零件DST Vina Co., Ltd.越南$167
2026-06-30传动轴及曲柄DST Vina Co., Ltd.越南$91
2026-06-30其他橡胶轮胎DST Vina Co., Ltd.越南$326
2026-06-30非轻质石油DST Vina Co., Ltd.—$15
2026-06-30其他风扇DST Vina Co., Ltd.越南$15
2026-06-30非轻质石油DST Vina Co., Ltd.—$100
2026-06-30非螺纹钢销DST Vina Co., Ltd.—$54
2026-06-30机械零件DST Vina Co., Ltd.越南$62
2026-06-30非轻质石油DST Vina Co., Ltd.—$15

相关企业 · 同类产品

Kengo Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →