Sao Thien Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Sao Thiên
74
进口笔数
3
出口笔数
$946.1K
进口金额
$62.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-08-01
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304989392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ7QDX9 |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | B14 Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO THIÊN |
| 企业英文名称 | SAO THIEN SERVICES & TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B14 Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 028730558 |
| 邮箱 | info@saothien.com |
| 官网 | www.saothien.com |
| 传真 | 028543329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 188.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $501.2K |
| 中国台湾 | 9 | $113.2K |
| 瑞士 | 12 | $99.9K |
| 印度 | 10 | $55.9K |
| 美国 | 18 | $47.8K |
| 法国 | 4 | $47.1K |
| 英国 | 6 | $25.4K |
| 马来西亚 | 5 | $16.2K |
| 罗马尼亚 | 3 | $13.2K |
| 意大利 | 3 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $62.5K |
| 意大利 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $783.1K | 电力控制板、电气信号装置 |
| LI DA FIRE FIGHTING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $112.5K | 灭火器、其他有机表面活性剂 |
| FFE Ltd. | 英国 | 2 | $21.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Itagres Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $13.1K | 印刷标签、不锈钢无缝管 |
| Teledata S.r.l. | 意大利 | 2 | $11.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Fire Protection Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.7K | 其他风扇、液体气体测量仪 |
| Guangzhou Xing You Rong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Siemens Industry, Inc. | 美国 | 2 | $970 | 信号装置零件、电力控制板 |
| LII DA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $263 | 灭火产品、灭火器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $62.5K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Teledata S.r.l. | 意大利 | 1 | $15 | 信号装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 瑞士 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 瑞士 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 瑞士 | $680 |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 瑞士 | $680 |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 瑞士 | $209 |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 瑞士 | $209 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $895 |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $630 |
| 2025-08-01 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $231 |
| 2025-08-01 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-01 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $69 |
| 2025-08-01 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $488 |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $10.5K |
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $52 |
| 2025-08-01 | 灭火器 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $145 |