GIA MINH APPLIANCE CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG GIA MINH APPLIANCE
5
进口笔数
0
出口笔数
$618
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316003007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW675HC |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 109 Tôn Dật Tiên, Tầng Trệt, Khu Nhà Crescent Residence - Lô CR8-1&2a, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG GIA MINH APPLIANCE |
| 企业英文名称 | GIA MINH APPLIANCE CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Tôn Dật Tiên, Tầng Trệt, Khu Nhà Crescent Residence - Lô, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842854137591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $288 |
| 印度 | 1 | $143 |
| 德国 | 1 | $85 |
| 意大利 | 1 | $58 |
| 法国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr Appliances Kulai Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $288 | 制冷设备零件 |
| BISAZZA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $143 | 玻璃马赛克、聚合物胶粘剂 |
| LIEBHERR-HAUSGERATE OCHSENHAUSEN GMBH | 德国 | 1 | $85 | 冷藏冷冻组合机、家用冰箱 |
| BOSCAVENEZIA SRL | 意大利 | 1 | $58 | 非木制家具件、商业广告材料 |
| LIEBHERR-HAUSGERATE LIENZ GMBH | 奥地利 | 1 | $45 | 塑料餐具、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属建筑配件 | BOSCAVENEZIA SRL | 意大利 | $29 |
| 2026-04-07 | 金属建筑配件 | BOSCAVENEZIA SRL | 意大利 | $29 |
| 2025-12-03 | 塑料餐具 | LIEBHERR-HAUSGERATE LIENZ GMBH | 法国 | $45 |
| 2024-04-09 | 泡沫玻璃制品 | BISAZZA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $70 |
| 2024-04-09 | 泡沫玻璃制品 | BISAZZA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $73 |
| 2023-01-17 | 其他塑料制品 | LIEBHERR-HAUSGERATE OCHSENHAUSEN GMBH | 德国 | $85 |
| 2023-01-17 | 制冷设备零件 | LIEBHERR APPLIANCES KLUANG SB | 马来西亚 | $288 |