Run Sheng Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUN SHENG VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$531.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801244677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU187H7 |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Lô B1-C, Khu Công Nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUN SHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUN SHENG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1-C, Khu Công Nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 02743889819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,864亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $531.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $393.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 气动直线发动机 | DONGGUAN YUSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-08 | 其他风扇 | DONGGUAN YUSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-08 | 不锈钢焊管 | DONGGUAN YUSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-08 | 安全阀 | Dongguan Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2024-04-08 | 不锈钢管件 | DONGGUAN YUSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-08 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-04-08 | 喷砂机 | DONGGUAN YUSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-04-08 | 其他钢铁管材 | Dongguan Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-04-08 | 其他钢铁制品 | Dongguan Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $953 |
| 2024-04-08 | 数控钻床 | Dongguan Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $73.1K |