Thanh Binh Group Fruit Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 926 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRáI CâY THANH BìNH GROUP

6
进口笔数
926
出口笔数
$336.2K
进口金额
$51.61M
出口金额
2025-09-28
最近进口
2025-11-12
最近出口
5
供应商数
159
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.14M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.32M · 300 笔2025-09进口 $336.2K · 6 笔出口 $31.14M · 554 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 55420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.32M · 300 笔2025-09进口 $336.2K · 6 笔出口 $31.14M · 554 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 24 笔

工商档案

企业注册号5801501864
企查查编码QVNURW81S6
成立日期2023-04-27
联系地址Số nhà 57, Tổ Dân Phố 1, Thị Trấn Ma Đa Guôi, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY THANH BÌNH GROUP
企业英文名称THANH BINH GROUP FRUITS IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 57, Tổ Dân Phố 1, Xã Đạ Huoai, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi
电话+84836060606
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$336.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国552$30.85M
越南371$20.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Songji Trading Co., Ltd.越南2$111.2K鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Jinruixiang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$67.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd.越南1$59.7K鲜榴莲
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.越南1$50.6K鲜榴莲
Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd.越南1$47.1K鲜榴莲

下游采购商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd.中国94$5.42M鲜榴莲、其他鲜果
Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd.越南66$3.80M鲜榴莲、其他鲜果
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.中国50$2.60M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd.中国31$1.69M鲜榴莲、其他鲜果
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.越南28$1.46M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd.中国22$1.23M鲜榴莲、其他鲜果
Yibin Heyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国20$1.07M鲜榴莲、其他干果
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.越南19$1.01M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd.中国20$969.6K鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾
Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd.越南18$956.6K岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-28鲜榴莲SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$59.7K
2025-09-22鲜榴莲SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO TD越南$47.1K
2025-09-19鲜榴莲HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD越南$50.6K
2025-09-12鲜榴莲GUANGZHOU SONGJI TRADING CO LTD越南$55.6K
2025-09-12鲜榴莲GUANGZHOU SONGJI TRADING CO LTD越南$55.6K
2025-09-07鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG JINRUIXIANG IMP & EXP CO LTD越南$67.6K

出口(共 926)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$56.5K
2025-11-12鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K
2025-11-10鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K
2025-11-10鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K
2025-11-10鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K
2025-11-10鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K
2025-11-06鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$48.3K
2025-11-05鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K
2025-11-05鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K
2025-11-05鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh Group Fruit Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →