Thanh Binh Group Fruit Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 926 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRáI CâY THANH BìNH GROUP
6
进口笔数
926
出口笔数
$336.2K
进口金额
$51.61M
出口金额
2025-09-28
最近进口
2025-11-12
最近出口
5
供应商数
159
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801501864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURW81S6 |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 57, Tổ Dân Phố 1, Thị Trấn Ma Đa Guôi, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY THANH BÌNH GROUP |
| 企业英文名称 | THANH BINH GROUP FRUITS IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, Tổ Dân Phố 1, Xã Đạ Huoai, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84836060606 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $336.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 552 | $30.85M |
| 越南 | 371 | $20.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Songji Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $111.2K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Jinruixiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.7K | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.6K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.1K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 94 | $5.42M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 66 | $3.80M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.60M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.69M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.46M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.23M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yibin Heyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.07M | 鲜榴莲、其他干果 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.01M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $969.6K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $956.6K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $59.7K |
| 2025-09-22 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO TD | 越南 | $47.1K |
| 2025-09-19 | 鲜榴莲 | HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $50.6K |
| 2025-09-12 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU SONGJI TRADING CO LTD | 越南 | $55.6K |
| 2025-09-12 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU SONGJI TRADING CO LTD | 越南 | $55.6K |
| 2025-09-07 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINRUIXIANG IMP & EXP CO LTD | 越南 | $67.6K |
出口(共 926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $56.5K |
| 2025-11-12 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2025-11-06 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2025-11-05 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2025-11-05 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2025-11-05 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.6K |