Amber Equipment Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 钢铁制非电器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AMBER

144
进口笔数
119
出口笔数
$4.95M
进口金额
$6.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $833.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124 · 1 笔2024-08进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.0K · 8 笔出口 $94.5K · 7 笔2024-12进口 $449.5K · 18 笔出口 $656.6K · 9 笔2025-01进口 $339.2K · 8 笔出口 $487.4K · 6 笔2025-02进口 $157.9K · 2 笔出口 $307.8K · 4 笔2025-03进口 $251.2K · 7 笔出口 $400.1K · 3 笔2025-04进口 $162.2K · 4 笔出口 $153.9K · 2 笔2025-05进口 $152.9K · 4 笔出口 $225.7K · 3 笔2025-06进口 $154.0K · 3 笔出口 $239.8K · 4 笔2025-07进口 $232.9K · 3 笔出口 $833.9K · 6 笔2025-08进口 $331.9K · 3 笔出口 $220.0K · 6 笔2025-09进口 $287.2K · 8 笔出口 $305.8K · 7 笔2025-10进口 $171.8K · 6 笔出口 $454.5K · 11 笔2025-11进口 $588.7K · 13 笔出口 $282.6K · 7 笔2025-12进口 $220.5K · 10 笔出口 $625.5K · 14 笔2026-01进口 $266.9K · 7 笔出口 $121.0K · 4 笔2026-02进口 $84.6K · 4 笔出口 $254.8K · 8 笔2026-03进口 $133.0K · 4 笔出口 $344.1K · 10 笔2026-04进口 $503.7K · 19 笔出口 $207.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124 · 1 笔2024-08进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.0K · 8 笔出口 $94.5K · 7 笔2024-12进口 $449.5K · 18 笔出口 $656.6K · 9 笔2025-01进口 $339.2K · 8 笔出口 $487.4K · 6 笔2025-02进口 $157.9K · 2 笔出口 $307.8K · 4 笔2025-03进口 $251.2K · 7 笔出口 $400.1K · 3 笔2025-04进口 $162.2K · 4 笔出口 $153.9K · 2 笔2025-05进口 $152.9K · 4 笔出口 $225.7K · 3 笔2025-06进口 $154.0K · 3 笔出口 $239.8K · 4 笔2025-07进口 $232.9K · 3 笔出口 $833.9K · 6 笔2025-08进口 $331.9K · 3 笔出口 $220.0K · 6 笔2025-09进口 $287.2K · 8 笔出口 $305.8K · 7 笔2025-10进口 $171.8K · 6 笔出口 $454.5K · 11 笔2025-11进口 $588.7K · 13 笔出口 $282.6K · 7 笔2025-12进口 $220.5K · 10 笔出口 $625.5K · 14 笔2026-01进口 $266.9K · 7 笔出口 $121.0K · 4 笔2026-02进口 $84.6K · 4 笔出口 $254.8K · 8 笔2026-03进口 $133.0K · 4 笔出口 $344.1K · 10 笔2026-04进口 $503.7K · 19 笔出口 $207.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号2500707489
企查查编码QVNT6DABEK
成立日期2023-09-21
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AMBER
企业英文名称AMBER APPLIANCES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84987525274
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732190钢铁制非电器零件
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
731823钢铆钉
392321聚乙烯袋
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
732111燃气炊具
841451125W以下风扇
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
732119固体燃料炊具
841490泵及压缩机零件
848340齿轮及变速器
85011037.5瓦以下电机
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$4.90M
越南14$49.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港55$3.08M
美国45$1.64M
越南19$1.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd.中国125$4.69M电热器具零件、钢铁制非电器零件
Guanglong Electrical Appliance Ltd.中国1$142.2K自粘塑料卷、聚乙烯袋
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南14$49.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Zhongshan Yipin Electric Appliance Co., Ltd.中国2$46.1K橡塑模具、电热器具零件
Zhongshan Yipin Electric Appliance Co., Ltd.加拿大1$11.1K橡塑模具
61b2dd4ce1e3dcec923ede7723c2d95e1$9.4K
Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd.加拿大1$5.2K其他风扇、液压气压阀门

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLX TRADING LTD中国香港69$3.66M燃气炊具、125W以下风扇
GLX Trading Ltd.越南19$1.50M燃气炊具
GLX Trading Ltd.美国23$1.05M燃气炊具
SAI KRISHNA PRABHALA美国2$200125W以下风扇
Furrion Plant 80 Dock美国1$124固体燃料炊具
NICHOLAS MENDENHALL美国2$62125W以下风扇、泵及压缩机零件
Sai Krishna Prabhalaa美国1$50125W以下风扇
FURRION LTD中国香港2$44其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28云母制品ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$365
2026-04-28钢铁制非电器零件ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$987
2026-04-28钢铁制非电器零件ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$547
2026-04-28钢铁制非电器零件ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$137
2026-04-28钢铁制非电器零件ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$137
2026-04-28其他钢铁制品ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$274
2026-04-28贱金属铰链ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$239
2026-04-28其他钢铁制品ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$8
2026-04-28其他钢铁制品ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$239
2026-04-28其他玻璃纤维ZHONGSHAN GUANGLONG GAS & ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$137

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24燃气炊具GLX TRADING LTD美国$30.8K
2026-04-24燃气炊具GLX TRADING LTD美国$29.6K
2026-04-20燃气炊具GLX TRADING LTD美国$76.3K
2026-04-17燃气炊具GLX TRADING LTD美国$20.2K
2026-04-17燃气炊具GLX TRADING LTD美国$20.2K
2026-04-10其他塑料制品FURRION LTD中国香港$6
2026-04-10125W以下风扇FURRION LTD中国香港$28
2026-04-09瓦楞纸箱FURRION LTD中国香港$5
2026-04-09瓦楞纸箱FURRION LTD中国香港$5
2026-04-02燃气炊具GLX TRADING LTD美国$30.1K

相关企业 · 同类产品

Amber Equipment Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →