Amber Equipment Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AMBER
169
进口笔数
131
出口笔数
$5.40M
进口金额
$6.65M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-12
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500707489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6DABEK |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AMBER |
| 企业英文名称 | AMBER APPLIANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84987525274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $5.34M |
| 越南 | 19 | $65.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 55 | $3.08M |
| 美国 | 57 | $2.07M |
| 越南 | 19 | $1.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 144 | $5.12M | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Guanglong Electrical Appliance Ltd. | 中国 | 1 | $142.2K | 自粘塑料卷、聚乙烯袋 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $65.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Zhongshan Yipin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.7K | 橡塑模具、电热器具零件 |
| Zhongshan Yipin Electric Appliance Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.1K | 橡塑模具 |
| Shenzhen Yusheng Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 电动机及零件、37.5瓦以下电机 |
| Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 其他风扇、液压气压阀门 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLX TRADING LTD | 中国香港 | 81 | $4.10M | 燃气炊具、125W以下风扇 |
| GLX Trading Ltd. | 越南 | 19 | $1.50M | 燃气炊具 |
| GLX Trading Ltd. | 美国 | 23 | $1.05M | 燃气炊具 |
| Sai Krishna Prabhalaa | 美国 | 3 | $250 | 125W以下风扇 |
| Furrion Plant 80 Dock | 美国 | 1 | $124 | 固体燃料炊具 |
| NICHOLAS MENDENHALL | 美国 | 2 | $62 | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| FURRION LTD | 中国香港 | 2 | $44 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 钢铁制非电器零件 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $831 |
| 2026-06-29 | 贱金属铰链 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-06-29 | 钢铆钉 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-29 | 钢铁制非电器零件 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $479 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $274 |
| 2026-06-29 | 钢铁制非电器零件 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2026-06-29 | 钢铁制非电器零件 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-29 | 贱金属铰链 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $946 |
| 2026-06-29 | 钢铁制非电器零件 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $821 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $30.8K |
| 2026-06-12 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $20.2K |
| 2026-06-12 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $20.2K |
| 2026-06-05 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $76.3K |
| 2026-06-05 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $20.2K |
| 2026-06-05 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $42.1K |
| 2026-05-29 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $20.2K |
| 2026-05-22 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $30.8K |
| 2026-05-22 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $30.8K |
| 2026-05-15 | 燃气炊具 | GLX TRADING LTD | 美国 | $30.8K |