Royal Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Tiếp Vận Hoàng Gia
3
进口笔数
0
出口笔数
$279.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313334385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1112V8F |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số 11/15A Đường ĐT 743, khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11/15A Đường ĐT 743, khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842836209468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $279.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Technologies International Ltd. | 中国 | 1 | $171.3K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| JunTai Container Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.0K | 非电动叉车、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他制冷设备 | TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $171.3K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | JUNTAI CONTAINER SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |