Phuong Anh Mechatronics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Tử PHươNG ANH
0
进口笔数
401
出口笔数
$0
进口金额
$136.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101707317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVPKBC9 |
| 成立日期 | 2005-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 92, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TỬ PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH MECHATRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 92, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84438774862 |
| 邮箱 | toanpamjsc@gmail.com |
| 传真 | 0438779144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 400 | $136.81M |
| 中国 | 7 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $293 |
| 日本 | 1 | $119 |
| 瑞士 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 61 | $68.05M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $42.29M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.20M | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Branch | 越南 | 41 | $6.87M | 瓦楞纸箱、其他苯乙烯聚合物 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.31M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. – Que Vo Branch | 越南 | 28 | $573.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Branch | 越南 | 20 | $172.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 35 | $121.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 36 | $69.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 25 | $26.0K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN QUE VO | 越南 | $566 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN TIEN SON | — | $419 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN QUE VO | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN TIEN SON | — | $260 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $308 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN QUE VO | 越南 | $377 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $15 |