Phuong Anh Mechatronics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Tử PHươNG ANH

0
进口笔数
428
出口笔数
$0
进口金额
$137.24M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0101707317
企查查编码QVNMVPKBC9
成立日期2005-07-01
联系地址Số nhà 92, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TỬ PHƯƠNG ANH
企业英文名称PHUONG ANH MECHATRONICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 92, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84438774862
邮箱toanpamjsc@gmail.com
传真0438779144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
391740塑料管件
391723硬质PVC管
392590其他塑料建材
853650其他电气开关
392061聚碳酸酯塑料片
850680其他原电池
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南427$137.21M
中国7$2.3K
中国台湾1$293
日本1$119
瑞士1$6

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南80$68.85M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南82$42.32M其他印刷机零件、其他塑料制品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南19$17.22M绝缘电线、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Branch越南41$6.87M瓦楞纸箱、其他苯乙烯聚合物
Taisei Electronics Co., Ltd.越南16$1.31M绝缘电线、带接头绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Branch越南23$266.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南36$122.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南41$96.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南28$28.8K合成纤维缝纫线、印刷标签
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$10.9K非轻质石油、合金钢扁轧材

近期贸易明细

出口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30铝合金板材Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$21
2026-07-30聚碳酸酯塑料片Canon Vietnam Co., Ltd.越南$652
2026-07-30精炼铜条Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$195
2026-07-30数据处理机Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$363
2026-07-30其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-07-30热轧不锈钢Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$1.2K
2026-07-30其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-07-30金属加工机刀Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Branch越南$43
2026-07-30高压塑料软管Canon Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-30塑料管件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$10

相关企业 · 同类产品

Phuong Anh Mechatronics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →