Thien An Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY MóC THIếT Bị THIêN âN
25
进口笔数
0
出口笔数
$413.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316940553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN685737 |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | 542/6 Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 542/6 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84767892144 |
| 邮箱 | ctythienan.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $413.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Johnham Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $316.7K | 其他功能机器、平衡机 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.1K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| DECAR Automotive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 其他功能机器、测量仪器零件 |
| Hangzhou Johnham Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.1K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| TIANJIN BEIFANG QICHEN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 液压车辆千斤顶 |
| Guangdong Road Buck Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他功能机器、平衡机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 平衡机 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-02 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-02 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 平衡机 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 平衡机 | HANGZHOU JOHNHAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |