Choong Ang Vina Aluminium Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CHOONG ANG VINA ALUMINIUM
7
进口笔数
94
出口笔数
$122.4K
进口金额
$779.0K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700546826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM110G0K |
| 成立日期 | 2003-12-24 |
| 联系地址 | 122H/2, đường An Phú 13, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHOONG ANG VINA ALUMINIUM |
| 企业英文名称 | CHOONG ANG VINA ALUMINIUM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122H/2, đường An Phú 13, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743631173 |
| 邮箱 | choongangal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 132.111亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 851690 | 电热器具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $122.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $729.9K |
| 韩国 | 6 | $25.3K |
| 新加坡 | 4 | $21.4K |
| 芬兰 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Jinqiang Laser CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 激光机床、其他焊接机 |
| Zhangjiagang Saint Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Shandong Sair Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
| Daihan Climate International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $487 | 铝管、精炼铜管 |
| Rogue Fitness | 美国 | 1 | $435 | 体育器材、980710 |
| Qingdao Fukangxinyu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他服装配件、针织服装零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outdoor Park Co., Ltd. | 越南 | 24 | $234.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Outdoorpark Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $190.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 21 | $140.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $73.8K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| 95315ae43cbea1e3d5f1c6c062665dd3 | 5 | $53.3K | ||
| ASG International Corp. | 越南 | 4 | $44.1K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| PACTORY PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $21.4K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 1 | $8.6K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 动物鞍具、非泡沫塑料片 |
| Legato Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他橡塑机械、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-03-03 | 齿轮及变速器 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-03-03 | 滚珠轴承 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-03-03 | 机床零件 | SHANDONG SAIR IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $9 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $833 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | FENIX OUTDOOR FINLAND OY | 芬兰 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 钢铁丝制品 | PACTORY PTE. LTD. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 钢铁丝制品 | PACTORY PTE. LTD. | 新加坡 | $500 |
| 2026-03-07 | 钢铁丝制品 | Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | $160 |