HC Artisan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HC ARTISAN
4
进口笔数
48
出口笔数
$538
进口金额
$181.9K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110271933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK849G5K |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngách 40/3 phố Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HC ARTISAN |
| 企业英文名称 | HC ARTISAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 ngách 40/3 phố Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84338031910 |
| 邮箱 | syhoangpham1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $460 |
| 法国 | 2 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 35 | $134.9K |
| 越南 | 4 | $15.2K |
| 意大利 | 5 | $8.9K |
| 美国 | 1 | $924 |
| 葡萄牙 | 2 | $533 |
| 阿联酋 | 1 | $320 |
| 摩纳哥 | 1 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superb Mfg. Ltd. | 中国 | 2 | $460 | 其他钟表零件、钟表零件 |
| LouLou Retail | 法国 | 1 | $58 | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| LouLou Group | 法国 | 1 | $20 | 瓷餐具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LouLou Retail | 法国 | 24 | $120.1K | 针织头饰、非瓦楞折叠盒 |
| THE FRENCH LAB | 1 | $19.3K | 针织头饰 | |
| LouLou Retail | 越南 | 4 | $15.2K | 针织头饰 |
| Jacques Zolty S.R.L. | 意大利 | 4 | $6.6K | 印刷标签、40厘米以下纸袋 |
| MBE Paris | 法国 | 4 | $5.0K | 未印刷标签、其他纺织制品 |
| GIRLS MUST HAVE | 法国 | 2 | $3.7K | 非乙烯塑料袋、塑料/纺织手提包 |
| Le Grand Cafe | 法国 | 2 | $2.9K | 非瓦楞折叠盒、未印刷标签 |
| Belliemi S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.4K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Mail Boxes Etc. | 法国 | 1 | $1.8K | 非棉田径服、塑料/纺织手提包 |
| ZED BT | 法国 | 1 | $1.6K | 棉质连衣裙、婴儿棉服 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他印刷品 | LOULOU RETAIL | 法国 | $47 |
| 2025-12-22 | 餐刀 | LOULOU RETAIL | 法国 | $6 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | LOULOU RETAIL | 法国 | $6 |
| 2025-07-22 | 其他钟表零件 | SUPERB MFG LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-24 | 其他钟表零件 | SUPERB MFG LTD | 中国 | $410 |
| 2024-10-28 | 瓷餐具 | LOULOU GROUPE | 法国 | $20 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 明信片贺卡 | LOULOU RETAIL | 法国 | $468 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | LOULOU RETAIL | 法国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | LOULOU RETAIL | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | LOULOU RETAIL | 法国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | LOULOU RETAIL | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | LOULOU RETAIL | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | LOULOU RETAIL | 法国 | $703 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | LOULOU RETAIL | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 纸质文具 | LOULOU RETAIL | 法国 | $464 |
| 2026-04-21 | 纸信封 | LOULOU RETAIL | 法国 | $984 |