HC Artisan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HC ARTISAN

4
进口笔数
48
出口笔数
$538
进口金额
$181.9K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $543 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2025-06进口 $410 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-12进口 $58 · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $543 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2025-06进口 $410 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-12进口 $58 · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110271933
企查查编码QVNK849G5K
成立日期2023-03-03
联系地址Số nhà 29 ngách 40/3 phố Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HC ARTISAN
企业英文名称HC ARTISAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 29 ngách 40/3 phố Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84338031910
邮箱syhoangpham1986@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
911490其他钟表零件
481910瓦楞纸箱
491199其他印刷品
691110瓷餐具
821191餐刀

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
482190未印刷标签
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
490900明信片贺卡
48194040厘米以下纸袋
482010纸质文具
630790其他纺织制品
392329非乙烯塑料袋
442090木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$460
法国2$78

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国35$134.9K
越南4$15.2K
意大利5$8.9K
美国1$924
葡萄牙2$533
阿联酋1$320
摩纳哥1$106

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superb Mfg. Ltd.中国2$460其他钟表零件、钟表零件
LouLou Retail法国1$58瓦楞纸箱、其他印刷品
LouLou Group法国1$20瓷餐具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LouLou Retail法国24$120.1K针织头饰、非瓦楞折叠盒
THE FRENCH LAB1$19.3K针织头饰
LouLou Retail越南4$15.2K针织头饰
Jacques Zolty S.R.L.意大利4$6.6K印刷标签、40厘米以下纸袋
MBE Paris法国4$5.0K未印刷标签、其他纺织制品
GIRLS MUST HAVE法国2$3.7K非乙烯塑料袋、塑料/纺织手提包
Le Grand Cafe法国2$2.9K非瓦楞折叠盒、未印刷标签
Belliemi S.r.l.意大利1$2.4K非乙烯塑料袋、印刷标签
Mail Boxes Etc.法国1$1.8K非棉田径服、塑料/纺织手提包
ZED BT法国1$1.6K棉质连衣裙、婴儿棉服

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他印刷品LOULOU RETAIL法国$47
2025-12-22餐刀LOULOU RETAIL法国$6
2025-12-22瓦楞纸箱LOULOU RETAIL法国$6
2025-07-22其他钟表零件SUPERB MFG LTD中国$50
2025-06-24其他钟表零件SUPERB MFG LTD中国$410
2024-10-28瓷餐具LOULOU GROUPE法国$20

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22明信片贺卡LOULOU RETAIL法国$468
2026-04-22针织头饰LOULOU RETAIL法国$6.0K
2026-04-22针织头饰LOULOU RETAIL法国$1.3K
2026-04-22针织头饰LOULOU RETAIL法国$6.0K
2026-04-22针织头饰LOULOU RETAIL法国$1.1K
2026-04-22针织头饰LOULOU RETAIL法国$1.1K
2026-04-22针织头饰LOULOU RETAIL法国$703
2026-04-22针织头饰LOULOU RETAIL法国$1.3K
2026-04-21纸质文具LOULOU RETAIL法国$464
2026-04-21纸信封LOULOU RETAIL法国$984

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HC Artisan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →