G&F Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G&F VIệT NAM
51
进口笔数
1
出口笔数
$1.45M
进口金额
$205
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-07-29
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315403362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKQTW0B |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | 106 Đường 22 Khu dân cư Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G&F VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G&F VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84898081080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $1.27M |
| 中国 | 24 | $174.4K |
| 日本 | 1 | $100 |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $205 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fedmal Engineering & Supplies Ltd. | 印度 | 21 | $1.09M | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯变形纱 |
| d75658bfdb07a35b4494a226539a9444 | 2 | $187.5K | ||
| Renqiu Yiboyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Anhui Sugrand Knitting Nets Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 乙烯聚合物塑料、染色化纤长丝布 |
| Suzhou Kanoy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Jiangsu Leader Greenhouse Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anhui Plastic Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 合成机织布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Renqiu Bohui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 其他塑料制品、其他钢丝 |
| Rishi FIBC Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $779 | 人造纺织袋、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moda Import Export LLC | 西班牙 | 1 | $205 | 其他纺织衬衫、其他纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | FEDMAL ENGINEERING & SUPPLIES LTD | 印度 | $5.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 男式纺织裤 | Moda Import Export LLC | 西班牙 | $205 |