JRW VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JRW E&C
10
进口笔数
31
出口笔数
$83.0K
进口金额
$186.4K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-03-09
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107713638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30TUF7X |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, TMDV 14 – Tòa T3, Thăng Long Victory, Lô HH1, KĐT Nam An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JRW E&C |
| 企业英文名称 | JRW VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, TMDV 14 – Tòa T3, Thăng Long Victory, Lô HH1, KĐT Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84908900745 |
| 邮箱 | jrwvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $83.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $129.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $44.6K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| Shinhee C & M Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $30.3K | 贱金属脚轮、其他车辆 |
| Korea Gas & Electric Technology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.1K | 非电动燃气器具、铝制家用器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | 29 | $181.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 贱金属脚轮 | Shinhee C & M Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-02-13 | 贱金属脚轮 | Shinhee C & M Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-02-13 | 贱金属脚轮 | Shinhee C & M Co., Ltd. | 韩国 | $220 |
| 2025-12-01 | 电热电阻器 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-12-01 | 非液体温度计 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-12-01 | 带接头绝缘电线 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-12-01 | 电热电阻器 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-12-01 | 带接头绝缘电线 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2025-12-01 | 带接头绝缘电线 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $136 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢化安全玻璃 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-09 | 镀铝锌钢板 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-09 | 低吸水率瓷砖 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-06 | 低吸水率瓷砖 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-06 | 镀铝锌钢板 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-02-25 | 其他塑料建材 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 钢化安全玻璃 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-02-25 | 塑料家用制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-02-25 | 金属框架座椅 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 其他水泥制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $310 |