Thang Long Accessory Forklift Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG XE NâNG THăNG LONG

63
进口笔数
14
出口笔数
$166.4K
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-04
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $283 · 3 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $758 · 1 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $258 · 1 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $23.4K · 2 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $283 · 3 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $758 · 1 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $258 · 1 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $23.4K · 2 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106474257
企查查编码QVNXF6TFY5
成立日期2014-03-05
联系地址Số 41, ngõ 355 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG XE NÂNG THĂNG LONG
企业英文名称THANGLONG ACCESSARY FORKLIFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, ngõ 355 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ
电话+84916011986
邮箱tuan.hoanganh@thanglongforklift.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
843120机械零件
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
870830车辆制动零件
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
842123内燃机滤油器
841330发动机泵
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
401290其他橡胶轮胎
848420机械密封件
842710电动叉车
843120机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
848190阀门零件
85364160伏以下继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$32.7K
日本46$31.9K
中国台湾51$29.3K
比利时28$16.9K
土耳其31$8.3K
德国24$7.9K
英国8$7.9K
印度33$6.3K
捷克6$3.4K
法国19$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$29.7K
比利时3$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVH Parts NV比利时63$148.5K机械零件、其他电气开关
TVH Parts NV中国10$4.5K机械零件、其他钢铁制品
TVH Parts NV英国2$3.5K垫片套装、60伏以下继电器
TVH Parts NV日本7$3.1K机械零件、垫片套装
TVH PARTS NV中国台湾6$2.5K非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件
TVH Parts NV韩国1$2.3K机械零件、内燃机滤油器
TVH Parts NV德国4$938机械零件、其他电气开关
TVH Parts NV印度10$867钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品
TVH Parts NV土耳其2$69其他钢铁制品、棉针织服装
TVH Parts NV泰国2$21其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$25.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
TVH Parts NV比利时3$2.5K其他车辆零件、机械零件
XDD Textile Co., Ltd.新加坡1$2.0K未梳棉纱、涤棉纱线
XDD Textile Co., Ltd.越南1$2.0K未梳棉、涤棉纱线

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20滚珠轴承TVH PARTS NV中国$232
2026-04-20传动轴及曲柄TVH PARTS NV中国$20
2026-04-20机械密封件TVH PARTS NV中国台湾$2
2026-04-20滚珠轴承TVH PARTS NV中国$3
2026-04-20滚珠轴承TVH PARTS NV中国$3
2026-04-20发动机泵TVH PARTS NV中国$76
2026-04-20机械零件TVH PARTS NV中国$44
2026-04-20机械密封件TVH PARTS NV中国台湾$1
2026-04-20滚珠轴承TVH PARTS NV中国$9
2026-04-20气体过滤机械TVH PARTS NV印度$6

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04其他橡胶轮胎XDD Textile Co., Ltd.越南$2.0K
2026-02-02其他橡胶轮胎CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$2.0K
2026-01-15电动叉车IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$11.7K
2026-01-14电动叉车IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$11.7K
2025-11-14阀门龙头TVH PARTS NV比利时$149
2025-11-14机械密封件TVH PARTS NV比利时$109
2025-05-12钢铁螺钉螺栓TVH PARTS NV比利时$758
2024-05-30液体过滤机械IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$32
2024-05-30非轻质石油IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$119
2024-05-30其他橡胶轮胎IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$461

相关企业 · 同类产品

Thang Long Accessory Forklift Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →